vocation

/vou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vocation

Une jeune fille découvre sa vocation pour la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên hướng, khuynh hướng: "vocation" chỉ một xu hướng tự nhiên, một sự hướng về hoặc năng khiếu đặc biệt đối với một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
    • Thiên triệu: Trong bối cảnh tôn giáo, "vocation" chỉ tiếng gọi thiêng liêng, sự thúc giục nội tâm để theo đuổi một đời sống tôn giáo (như trở thành tu sĩ, linh mục).
Ví dụ sử dụng
  • Thiên hướng, khuynh hướng:

    • Elle a découvert sa vocation pour la médecine très jeune. ( ấy đã khám phá ra thiên hướng y học của mình từ rất trẻ.)
    • Ce pays a une vocation touristique. (Đất nước này khuynh hướng/tiềm năng về du lịch.)
  • Thiên triệu:

    • Il a ressenti une vocation religieuse et est entré au séminaire. (Anh ấy đã cảm nhận được một thiên triệu tôn giáo đã vào chủng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la vocation de/ pour": thiên hướng về.

    • Il a la vocation d'enseignant. (Anh ấy thiên hướng của một nhà giáo.)
  • "Répondre à sa vocation": Đáp lại tiếng gọi/thiên hướng của mình.

    • Elle a répondu à sa vocation en devenant infirmière. ( ấy đã đáp lại thiên hướng của mình bằng cách trở thành y tá.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocationnel, vocationnelle (tính từ): thuộc về thiên hướng, hướng nghiệp.

    • Un test vocationnel (một bài kiểm tra hướng nghiệp).
  • Vocatif (danh từ/tính từ): (thuộc về) cách xưng hô (trong ngữ pháp).

Từ đồng nghĩa
  • Inclination: khuynh hướng, thiên hướng.
  • Prédisposition: sự có sẵn khuynh hướng.
  • Appel: tiếng gọi (nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "vocation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Trouver sa vocation": Tìm thấy thiên hướng/ơn gọi của mình.
    • Après plusieurs essais, il a enfin trouvé sa vocation. (Sau nhiều lần thử nghiệm, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy thiên hướng của mình.)
vocation

Une jeune fille découvre sa vocation pour la peinture.

danh từ giống cái
  1. thiên hướng, khuynh hướng
    • Vocation pour les lettres
      thiên hướng về văn học
    • Vocation agricole d'un pays
      khuynh hướng nông nghiệp của một nước
  2. (tôn giáo) thiên triệu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vocation"