Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (quân sự) việc canh gác
    • Être en faction
      đứng canh gác
  • sự chờ đợi lâu, sự chầu chực
  • bọn phiến loạn
Related search result for "faction"
Comments and discussion on the word "faction"