figaro

Học thuật
Thân thiện
figaro

Le figaro coupe les cheveux d'un client dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ cắt tóc: Từ lóng, thân mật để chỉ người hành nghề cắt tóc, làm tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais chez le figaro du coin. (Tôi đi đến tiệm cắt tócgóc phố.)
    • Mon figaro habituel est en vacances cette semaine. (Người thợ cắt tóc quen của tôi đi nghỉ tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le figaro": hành nghề cắt tóc.
    • Il a décidé de faire le figaro comme son père. (Anh ấy quyết định theo nghề cắt tóc như cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffeur (n.m): thợ cắt tóc, thợ làm tóc (từ trang trọng thông dụng hơn).
  • Barbier (n.m): thợ cạo râu, cắt tóc (từ cổ điển, thường chỉ tiệm của nam giới).
Từ đồng nghĩa
  • Coiffeur: thợ cắt tóc.
  • Tondeur: người cắt tóc (thường dùng cho thú cưng, ít dùng cho người).
Lưu ý
  • Từ "figaro" bắt nguồn từ nhân vật Figaro, một thợ cắt tóc thông minh láu lỉnh trong vở kịch "Le Barbier de Séville" (Thợ cắt tóc thành Séville) của Beaumarchais. Do đó, từ này mang sắc thái thân mật hơi tính văn học.
figaro

Le figaro coupe les cheveux d'un client dans son salon.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) thợ cắt tóc