fiacre

/fi'ɑ:kr/
Học thuật
Thân thiện
fiacre

Un fiacre attend les clients sur une place pavée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ngựa thuê: Một loại xe ngựa bốn bánh, mui, được sử dụng để chở khách thuê, phổ biến ở Paris từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20. Từ này thường gắn liền với hình ảnh lịch sử của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XIXe siècle, on prenait un fiacre pour se déplacer dans Paris. (Vào thế kỷ 19, người ta đi một chiếc xe ngựa thuê để di chuyển trong Paris.)
    • Dans le roman, le personnage principal est descendu d'un fiacre devant l'opéra. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính đã xuống từ một chiếc xe ngựa thuê trước nhà hát opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocher de fiacre": người đánh xe ngựa thuê.
    • Le cocher de fiacre attendait les clients près de la gare. (Người đánh xe ngựa thuê đang đợi khách gần nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Calèche (n.f): Xe ngựa hở hoặc mui, thường sang trọng hơn.
  • Cabriolet (n.m): Xe ngựa nhẹ, hai bánh một ngựa kéo.
  • Taxi (n.m): Từ hiện đại chỉ phương tiện cho thuê tương đương (xe taxi).
Từ đồng nghĩa
  • Voiture de louage: xe cho thuê (cách gọi chung).
  • Hackney carriage: (từ tiếng Anh, dùng trong bối cảnh lịch sử) xe ngựa thuê.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "fiacre" bắt nguồn từ tên của khách sạn "Saint Fiacre" ở Paris, nơi loại xe ngựa cho thuê này đầu tiên được đặt trạm vào thế kỷ 17.
fiacre

Un fiacre attend les clients sur une place pavée.

danh từ giống đực
  1. xe ngựa thuê