figuration
/,figju'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sân khấu) Các vai phụ; đoạn do vai phụ đóng; nghề đóng vai phụ: Chỉ tập thể các vai diễn phụ, không phải vai chính, trong một vở kịch, vở opera hoặc vũ kịch. Cũng có thể chỉ nghề nghiệp hoặc hành động diễn các vai đó.
- Sự biểu hiện bằng hình: Hành động hoặc quá trình thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hoặc cấu trúc trừu tượng thông qua các hình thức, hình dạng hoặc hình tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La figuration de cette scène d'opéra est très nombreuse. (Các vai phụ trong cảnh opera này rất đông.)
- Il travaille dans la figuration depuis des années. (Anh ấy làm nghề đóng vai phụ đã nhiều năm.)
- La figuration des émotions à travers l'art est un thème récurrent. (Sự biểu hiện bằng hình của các cảm xúc thông qua nghệ thuật là một chủ đề thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Figuration musicale": Sự tượng hình trong âm nhạc, kỹ thuật sáng tác trong đó âm nhạc mô phỏng một ý tưởng, hình ảnh hoặc hành động ngoài đời.
- La figuration musicale est souvent utilisée dans la musique descriptive. (Sự tượng hình trong âm nhạc thường được sử dụng trong âm nhạc tả cảnh.)
"Figuration abstraite": Trong nghệ thuật thị giác, một phong cách trừu tượng nhưng vẫn gợi lên các hình thức có thể nhận biết từ thế giới thực.
- Cet artiste est connu pour sa figuration abstraite. (Họa sĩ này nổi tiếng với phong cách biểu hiện bằng hình trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Figurant, Figurante (danh từ): Người đóng vai phụ, diễn viên quần chúng.
- Elle était figurante dans ce film. (Cô ấy đã đóng vai phụ trong bộ phim đó.)
Figuratif, Figurative (tính từ): Thuộc về hình tượng, có tính tượng hình, đối lập với trừu tượng.
- Un art figuratif. (Nghệ thuật tạo hình/tượng hình.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa sân khấu): Ensemble des rôles secondaires (tập hợp các vai phụ), comparses (diễn viên quần chúng).
- (Nghĩa biểu hiện): Représentation (sự thể hiện, sự biểu diễn), incarnation (sự hiện thân hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "figuration".
{{figuration}}
danh từ giống cái
- (sân khấu) các vai phụ; đoạn do vai phụ đóng; nghề đóng vai phụ
- sự biểu hiện bằng hình