figuration

/,figju'reiʃn/
{{figuration}}
danh từ giống cái
  1. (sân khấu) các vai phụ; đoạn do vai phụ đóng; nghề đóng vai phụ
  2. sự biểu hiện bằng hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

figuration
Une actrice de figuration attend dans les coulisses.