figuration

/,figju'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
figuration

The artist used figuration to create a mural of animals in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình tượng, hình dáng: Cách thức một cái đó được hình thành hoặc thể hiện dưới dạng một hình ảnh cụ thể.
    • Sự tượng trưng: Việc sử dụng các biểu tượng, hình ảnh hoặc hình thức để đại diện cho một ý tưởng trừu tượng.
    • Sự trang trí bằng hoa văn, hình thức trang trí: Việc làm đẹp bề mặt bằng các chi tiết, mẫu mã hoặc hình vẽ.
    • (Âm nhạc) Hình thức âm thanh, cấu trúc giai điệu: Cách thức các nốt nhạc được sắp xếp biến đổi để tạo thành một cấu trúc hòa âm hoặc giai điệu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's figuration of grief was powerful and moving. (Hình tượng về nỗi đau của người nghệ sĩ thật mạnh mẽ cảm động.)
    • The poem uses figuration to represent love as a journey. (Bài thơ sử dụng sự tượng trưng để miêu tả tình yêu như một cuộc hành trình.)
    • The vase is admired for its intricate figuration. (Chiếc bình được ngưỡng mộ nhờ hoa văn trang trí tinh xảo.)
    • Bach's fugues are known for their complex harmonic figuration. (Những bản fugue của Bach nổi tiếng với hình thức hòa âm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harmonic figuration" (hình hòa âm): Một thuật ngữ âm nhạc chỉ cách các hợp âm được phát triển chuyển động trong một tác phẩm.

    • The course focuses on the analysis of harmonic figuration in classical music. (Khóa học tập trung vào việc phân tích hình hòa âm trong âm nhạc cổ điển.)
  • "Figuration in literature" (sự tạo hình tượng trong văn học): Việc sử dụng các hình ảnh, ẩn dụ biểu tượng để xây dựng ý nghĩa.

    • Her thesis explores the figuration of nature in Romantic poetry. (Luận văn của ấy khám phá sự tạo hình tượng về thiên nhiên trong thơ Lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurative (adj): mang tính tượng trưng, hình tượng; (ngôn ngữ) dùng theo nghĩa bóng.

    • "A heart of stone" is a figurative expression. ("Trái tim bằng đá" một cách diễn đạt mang tính hình tượng.)
  • Figure (n): hình dáng, nhân vật, con số; (v): xuất hiện, hình dung.

    • A key figure in history. (Một nhân vật quan trọng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Representation: sự thể hiện, sự biểu diễn.
  • Symbolism: chủ nghĩa tượng trưng, tính biểu tượng.
  • Ornamentation: sự trang trí, đồ trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "figuration" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "figuration".)

figuration

The artist used figuration to create a mural of animals in the forest.

danh từ
  1. hình tượng, hình dáng
  2. sự tượng trưng
  3. sự trang trí
  4. (âm nhạc) hình
    • harmonic figuration
      hình hoà âm