figuration

/,figju'reiʃn/
danh từ
  1. hình tượng, hình dáng
  2. sự tượng trưng
  3. sự trang trí
  4. (âm nhạc) hình
    • harmonic figuration
      hình hoà âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

figuration
The artist used figuration to create a mural of animals in the forest.