figurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vẽ hình, đắp hình, tạo hình: Hành động thể hiện một cái gì đó dưới dạng hình ảnh, bức tượng hoặc biểu tượng trực quan.
- Biểu thị, tượng trưng cho: Dùng để đại diện, thể hiện một ý tưởng, khái niệm hoặc thực thể trừu tượng.
Nội động từ:
- Có mặt, xuất hiện: Hành động hiện diện ở một nơi nào đó, trong một danh sách, sự kiện hoặc tình huống.
- (Sân khấu) đóng vai, thủ vai (thường là vai phụ): Tham gia vào một vở kịch, bộ phim với một vai diễn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artiste a figuré une scène de bataille sur la toile. (Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh chiến trận trên vải.)
- Ce symbole figure l'union. (Biểu tượng này biểu thị sự đoàn kết.)
Nội động từ:
- Son nom figure sur la liste des invités. (Tên của anh ấy có mặt trong danh sách khách mời.)
- Il a figuré dans plusieurs films célèbres. (Anh ấy đã đóng vai trong nhiều bộ phim nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire figurer": Cho vào, đưa vào, ghi nhận sự có mặt của.
- Veuillez faire figurer votre adresse sur le formulaire. (Vui lòng ghi địa chỉ của bạn vào mẫu đơn.)
- "Figurer parmi": Nằm trong số, là một trong những.
- Cette œuvre figure parmi ses meilleures créations. (Tác phẩm này nằm trong số những sáng tạo hay nhất của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Figure (danh từ): Hình ảnh, hình dáng; nhân vật.
- Une figure géométrique. (Một hình học.)
- Figuratif, -ive (tính từ): (Thuộc về) hình tượng, có tính tượng trưng.
- Un sens figuré. (Một nghĩa bóng.)
- Figurant, -e (danh từ): Diễn viên đóng vai phụ, người phụ.
- Elle était figurante dans cette pièce. (Cô ấy là diễn viên phụ trong vở kịch này.)
Từ đồng nghĩa
- Représenter: Đại diện, thể hiện (cho nghĩa ngoại động từ).
- Apparaître: Xuất hiện (cho nghĩa nội động từ).
- Participer: Tham gia (cho nghĩa nội động từ trong ngữ cảnh sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- "Cela ne figure pas dans mes plans": Điều đó không nằm trong kế hoạch của tôi.
- "Figurer en bonne place": Có vị trí quan trọng, được xếp hạng cao.
- Le produit figure en bonne place sur le marché. (Sản phẩm có vị trí quan trọng trên thị trường.)
ngoại động từ
- vẽ hình, đắp hình
- Figurer un saint en ciređắp hình một vị thánh bằng sáp
- biểu thị; là tượng trưng (của)
- Le drapeau figure la patrielá cờ là tượng trưng của tổ quốc
nội động từ
- có mặt
- Figurer dans une cérémoniecó mặt trong một buổi lễ
- (sân khấu) đóng vai phụ