filière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Khuôn kéo: Một dụng cụ dùng để kéo kim loại thành sợi hoặc dây có đường kính nhất định.
- (Kỹ thuật) Bàn ren: Dụng cụ dùng để tạo ren (vít) trên các bề mặt kim loại.
- (Động vật học) Lỗ nhà tơ: Bộ phận trên cơ thể một số loài nhện, nơi tơ được phóng ra.
- (Nghĩa bóng) Trình tự các bậc: Chuỗi các giai đoạn, cấp bậc hoặc bước phải trải qua để đạt được một kết quả cuối cùng.
- (Thương nghiệp) Phiếu hàng: Một loại chứng từ hoặc danh sách liệt kê hàng hóa.
- (Y học) Khuôn sàng: Một dụng cụ y tế, thường dùng trong phẫu thuật chỉnh hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'acier est tiré à travers une filière pour obtenir un fil fin. (Thép được kéo qua một khuôn kéo để thu được sợi dây mảnh.)
- L'araignée produit sa soie par ses filières. (Con nhện sản xuất tơ từ các lỗ nhà tơ của nó.)
- Il a suivi toute la filière universitaire avant de devenir chercheur. (Anh ấy đã trải qua toàn bộ trình tự các bậc đại học trước khi trở thành nhà nghiên cứu.)
- La filière administrative peut être très longue. (Trình tự các cấp bậc hành chính có thể rất dài.)
- Veuillez vérifier les articles sur la filière. (Vui lòng kiểm tra các mặt hàng trên phiếu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Filière professionnelle": lộ trình nghề nghiệp, con đường chuyên môn.
- Il s'est engagé dans une filière professionnelle technique. (Anh ấy đã bước vào một lộ trình nghề nghiệp kỹ thuật.)
"Filière de production": chuỗi sản xuất, dây chuyền sản xuất.
- L'usine a optimisé sa filière de production. (Nhà máy đã tối ưu hóa dây chuyền sản xuất của mình.)
"Filière éducative": hệ thống/chuỗi đào tạo giáo dục.
- La filière éducative scientifique est très sélective. (Hệ thống đào tạo khoa học rất có tính chọn lọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fil (danh từ giống đực): sợi, dây. (Từ gốc liên quan về mặt ngữ nghĩa với filière trong lĩnh vực kỹ thuật).
- Parcours (danh từ giống đực): hành trình, lộ trình. (Gần nghĩa với filière theo nghĩa bóng).
- Circuit (danh từ giống đực): chu trình, vòng. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về quy trình).
Từ đồng nghĩa
- Cheminement (danh từ giống đực): sự tiến triển, lộ trình. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng "trình tự các bậc").
- Matrice (danh từ giống cái): khuôn, khuôn mẫu. (Đồng nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật, như khuôn kéo).
- Processus (danh từ giống đực): quy trình, quá trình. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
Passer par la filière: phải trải qua tất cả các cấp bậc/quy trình.
- Pour obtenir ce permis, il faut passer par toute la filière administrative. (Để có được giấy phép này, phải trải qua toàn bộ quy trình hành chính.)
Intégrer une filière: gia nhập/bước vào một chương trình đào tạo hoặc lĩnh vực chuyên môn.
- Elle a intégré la filière littéraire au lycée. (Cô ấy đã bước vào chương trình/chuyên ban văn chương ở trường trung học.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans la filière: đang ở trong một quy trình/chương trình cụ thể.
- Ces étudiants sont dans la filière médicale. (Những sinh viên này đang theo học chương trình y khoa.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) khuôn kéo (kim loại)
- (kỹ thuật) bàn ren
- (động vật học) lỗ nhà tơ
- (nghĩa bóng) trình tự các bậc (phải trải qua, trước khi đến kết quả)
- La filière administrativetrình tự các cấp bậc hành chính
- (thương nghiệp) phiếu hàng
- (y học) khuôn sàng