volière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng chim: Một cấu trúc, thường là một chiếc lồng lớn hoặc một tòa nhà nhỏ có lưới bao quanh, dùng để nuôi nhốt và trưng bày các loài chim.
- Cách trình bày món ăn (trong ẩm thực): Một kỹ thuật trình bày trong đó nguyên liệu chính (thường là gia cầm) được đặt nguyên hình, không bị cắt rời, lên đĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chuồng chim):
- Le parc zoologique a une grande volière pour les perroquets. (Sở thú có một chuồng chim lớn dành cho các con vẹt.)
- Les enfants aiment observer les oiseaux dans la volière. (Trẻ em thích quan sát những con chim trong chuồng chim.)
Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):
- Le chef a préparé un canard en volière. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món vịt trình bày nguyên hình.)
- "Poulet en volière" est une présentation classique. ("Gà trình bày nguyên hình" là một cách trình bày cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre/placer en volière": Đặt (một con chim) vào chuồng; (trong nấu ăn) trình bày món ăn theo kiểu nguyên hình.
- Ils ont placé les nouveaux oiseaux dans la volière. (Họ đã đặt những con chim mới vào chuồng chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Volière không có biến thể trực tiếp. Đây là một danh từ giống cái số ít.
- Volière (nghĩa chuồng chim) có thể liên quan đến: cage à oiseaux (lồng chim, thường nhỏ hơn), aviarium (từ tiếng Anh, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chuồng chim: Cage à oiseaux (lồng chim), enclos à oiseaux (khu vực có rào cho chim).
- Nghĩa ẩm thực: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt là présentation entière (trình bày nguyên con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với volière vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ volière.
danh từ giống cái
- chuồng chim
- en volière(bếp núc) xếp nguyên hình lên đĩa
- Poulet en volièrecon gà xếp nguyên hình lên đĩa