volière

danh từ giống cái
  1. chuồng chim
    • en volière
      (bếp núc) xếp nguyên hình lên đĩa
    • Poulet en volière
      con xếp nguyên hình lên đĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

volière
Une volière colorée abrite plusieurs petits oiseaux dans le jardin.