flore

Học thuật
Thân thiện
flore

La flore de cette région est riche et diversifiée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hệ thực vật: Toàn bộ các loài thực vật sinh sốngmột khu vực địa lý, một môi trường cụ thể hoặc trong một thời kỳ địa chất nhất định.
    • Thực vật chí: Một công trình nghiên cứu, một cuốn sách hoặc danh mục mô tả phân loại hệ thực vật của một vùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flore de cette région tropicale est d'une richesse incroyable. (Hệ thực vật của vùng nhiệt đới này vô cùng phong phú.)
    • Les scientifiques étudient la flore méditerranéenne. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thực vật Địa Trung Hải.)
    • Ce livre est une flore détaillée des Alpes. (Cuốn sách nàymột thực vật chí chi tiết về dãy Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flore intestinale": Hệ vi sinh vật đường ruột.

    • Les probiotiques aident à équilibrer la flore intestinale. (Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.)
  • "Flore bactérienne": Hệ vi khuẩn.

    • Il faut analyser la flore bactérienne de cet échantillon. (Cần phân tích hệ vi khuẩn của mẫu vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Floral, florale (adj): (thuộc về) hoa, thực vật.

    • Un arrangement floral. (Một tác phẩm cắm hoa.)
  • Floristique (adj): (thuộc về) thực vật học, hệ thực vật.

    • Une étude floristique. (Một nghiên cứu về hệ thực vật.)
  • Faune (n.f): Hệ động vật (từ thường đi đôi với "flore").

    • La faune et la flore d'un écosystème. (Hệ động vật thực vật của một hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Végétation: Thảm thực vật (nhấn mạnh đến sự phát triển phân bố của cây cối).
  • Monde végétal: Giới thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Protéger la flore: Bảo vệ hệ thực vật.

    • Il est essentiel de protéger la flore indigène. (Việc bảo vệ hệ thực vật bản địarất cần thiết.)
  • Recenser la flore: Kiểm kê, lập danh mục hệ thực vật.

    • Une expédition a été organisée pour recenser la flore de l'île. (Một cuộc thám hiểm đã được tổ chức để kiểm kê hệ thực vật của hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un expert en flore: Là một chuyên gia về hệ thực vật.
    • Grâce à ses nombreuses années sur le terrain, il est devenu un expert en flore alpine. (Nhờ nhiều năm làm việc thực địa, ông ấy đã trở thành chuyên gia về hệ thực vật vùng Alps.)
flore

La flore de cette région est riche et diversifiée.

danh từ giống cái
  1. hệ thực vật
  2. thực vật chí