finding

/'faindiɳ/
Học thuật
Thân thiện
finding

The archaeologist carefully brushes dirt from an ancient finding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện: Chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm phát hiện ra một điều đó.
    • Vật tìm thấy, điều khám phá, kết quả phát hiện: Chỉ một đối tượng cụ thể, một thông tin, hoặc một dữ kiện đã được tìm thấy hoặc khám phá ra.
    • (Pháp ) Sự tuyên án, phán quyết: Chỉ quyết định chính thức của tòa án hoặc một hội đồng xét xử sau khi xem xét các bằng chứng.
    • Sự xác định (thông qua nghiên cứu hoặc tính toán): Chỉ hành động xác định các đặc tính, cấu trúc của một thứ đó, thường thông qua nghiên cứu khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The finding of the lost city was a major archaeological breakthrough. (Việc tìm ra thành phố bị thất lạc một bước đột phá khảo cổ học lớn.)
    • The most interesting finding from the survey was that most people prefer online shopping. (Điều khám phá thú vị nhất từ cuộc khảo sát hầu hết mọi người thích mua sắm trực tuyến.)
    • The court's finding was that the company had acted unlawfully. (Phán quyết của tòa án công ty đã hành động phi pháp.)
    • The finding of the molecular structure took years of research. (Việc xác định cấu trúc phân tử đã mất nhiều năm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Key finding": phát hiện/kết quả then chốt.

    • The key finding of the report is that climate change is accelerating. (Phát hiện then chốt của báo cáo biến đổi khí hậu đang gia tăng tốc độ.)
  • "Research findings": các kết quả nghiên cứu.

    • The research findings were published in a scientific journal. (Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Find (v): tìm, tìm thấy, phát hiện.

    • I can't find my keys. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
  • Finder (n): người tìm thấy, dụng cụ tìm kiếm.

    • The finder of the wallet returned it to the owner. (Người tìm thấy chiếc đã trả lại cho chủ nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Discovery: sự khám phá, phát hiện.
  • Detection: sự phát hiện, tìm.
  • Verdict: lời tuyên án, phán quyết (trong bối cảnh pháp ).
  • Conclusion: kết luận, kết quả.
Thành ngữ liên quan
  • "Findings keepings" (thành ngữ biến thể từ "Finders keepers"): Của bắt được của có thể giữ (thường dùng một cách hài hước hoặc để biện minh).
    • He took the pen from the lost and found box, saying "findings keepings". (Anh ta lấy cây bút từ hộp đồ thất lạc, nói rằng "của bắt được của có thể giữ".)
finding

The archaeologist carefully brushes dirt from an ancient finding.

danh từ
  1. sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh
  2. vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được
    • "finding's keeping" is a scoundrel's motto
      "của bắt được của có thể giữ" khẩu hiệu của kẻlại
  3. (pháp ) sự tuyên án
  4. (số nhiều) đồ nghề nguyên liệu của thợ thủ công

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finding"