fine-spun
/'fain'spʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỏng manh, nhỏ bé; mịn: Dùng để miêu tả thứ gì đó được xe, kéo hoặc tạo ra một cách tinh xảo đến mức các sợi rất nhỏ và mảnh, tạo cảm giác mịn màng hoặc mong manh.
- Không thực tế, viển vông: Dùng để chỉ những lý thuyết, lập luận hoặc ý tưởng được phát triển quá tỉ mỉ, phức tạp đến mức trở nên xa rời thực tế, thiếu tính thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- The fabric was incredibly fine-spun, almost like a spider's web. (Loại vải đó được dệt một cách mịn màng đến khó tin, gần giống như mạng nhện.)
- She admired the fine-spun gold thread used in the embroidery. (Cô ấy ngưỡng mộ sợi chỉ vàng mảnh mai được sử dụng trong đường thêu.)
Tính từ (nghĩa trừu tượng):
- His argument was too fine-spun to be of any practical use in solving the problem. (Lập luận của anh ta quá viển vông để có thể có bất kỳ tác dụng thực tế nào trong việc giải quyết vấn đề.)
- The philosopher's fine-spun theories were fascinating but difficult to apply to everyday life. (Những lý thuyết không tưởng của triết gia rất hấp dẫn nhưng khó áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fine-spun distinction": Sự phân biệt quá tỉ mỉ, quá chi li.
- The lawyer made a fine-spun distinction between the two clauses that confused everyone. (Luật sư đã đưa ra một sự phân biệt quá chi li giữa hai điều khoản khiến mọi người bối rối.)
"fine-spun logic": Lối lập luận quá phức tạp và tinh vi.
- His fine-spun logic often missed the simple, obvious truth. (Lối lập luận phức tạp của anh ấy thường bỏ lỡ sự thật đơn giản, hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine (adj): Tốt, mịn, tinh tế.
- Spun (quá khứ phân từ của "spin"): Được xe, được kéo thành sợi.
- Hair-splitting (adj): Thích tranh cãi về những chi tiết vụn vặt, bới lông tìm vết. (Gần nghĩa với nghĩa trừu tượng của "fine-spun").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Delicate (tinh tế, mỏng manh), gossamer (mỏng như tơ nhện), filmy (mỏng như màng).
- Nghĩa trừu tượng: Impractical (không thực tế), over-subtle (quá tinh vi), unrealistic (phi thực tế), speculative (mang tính suy đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "fine-spun" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fine-spun".)
tính từ
- mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
- không thực tế (lý thuyết)