bụi

noun
  1. Dust
    • giũ sạch bụi bám vào quần áo
      to shake dust from one's clothes
  2. Spray
    • bụi nước
      spray
    • mưa bụi lất phất
      a fine spray-like rain, a fine drizzle
  3. Bush, grove, clump
    • bụi cỏ voi
      a clump of elephant grass
    • bụi tre
      a bamboo grove
    • cây bụi
      a shrub
    • lạy ông tôibụi này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bụi"

bụi
Một con mèo nằm nghỉ dưới bụi cây xanh.