finicky

/'fainikəl/ Cách viết khác : (finicking) /'finikiɳ/ (finicky) /'finiki/ (finikin) /'finikin
Học thuật
Thân thiện
finicky

A finicky eater carefully picks the green peppers out of her pasta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, cầu kỳ: Chỉ người rất kén chọn, đòi hỏi cao về chi tiết, chất lượng hoặc cách thức, đặc biệt trong những vấn đề nhỏ nhặt.
    • Quá tỉ mỉ, kiểu cách: Chỉ thái độ quá chú trọng đến từng tiểu tiết, đến mức rắc rối hoặc phiền phức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a finicky eater and refuses to eat vegetables. (Anh ấy một người ăn uống khó tính từ chối ăn rau.)
    • The finicky customer sent the coffee back three times. (Vị khách hàng khó tính đã gửi trả lại cà phê ba lần.)
    • She is finicky about the arrangement of her desk. ( ấy rất cầu kỳ về cách sắp xếp bàn làm việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be finicky about something": tỏ ra khó tính, cầu kỳ về một điều đó.

    • The artist is finicky about the lighting in his studio. (Người nghệ sĩ rất cầu kỳ về ánh sáng trong xưởng vẽ của mình.)
  • "finicky details": những chi tiết tỉ mỉ, đòi hỏi sự chú ý cao.

    • The contract was delayed due to some finicky details. (Hợp đồng bị trì hoãn một vài chi tiết quá tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finicking (adj): (cách viết/biến thể khác) khó tính, cầu kỳ.
  • Finikin (adj): (cách viết/biến thể khác) kiểu cách, cầu kỳ.
  • Fussy (adj): khó tính, hay càu nhàu (nghĩa gần giống, thông dụng hơn).
  • Particular (adj): kỹ tính, cẩn thận (nhấn mạnh sự chọn lọc chủ đích).
  • Fastidious (adj): kén chọn, khó tính (mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Picky: kén chọn.
  • Persnickety: khó tính, cầu kỳ (mang tính không trang trọng).
  • Exacting: đòi hỏi khắt khe.
  • Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Undemanding: không đòi hỏi.
  • Unfussy: không cầu kỳ.
finicky

A finicky eater carefully picks the green peppers out of her pasta.

tính từ
  1. khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
  2. quá tỉ mỉ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "finicky"