fussy

/'fʌsi/
Học thuật
Thân thiện
fussy

The toddler is fussy about eating his vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, cầu kỳ, tỉ mỉ: Chỉ người những yêu cầu rất chi tiết, cụ thể thường không dễ hài lòng, đặc biệt về chất lượng, vẻ ngoài hoặc cách sắp xếp mọi thứ.
    • Hay om sòm, hay cáu kỉnh: Chỉ người dễ bực bội, khó chịu hay phàn nàn về những điều nhỏ nhặt.
    • Rườm rà, chi chít, rối mắt: Dùng để mô tả thứ đó quá nhiều chi tiết trang trí nhỏ, phức tạp, tạo cảm giác lộn xộn, không gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Về tính cách (khó tính, cầu kỳ):
    • He is a very fussy eater. (Anh ấy một người ăn uống rất khó tính.)
    • My boss is fussy about the report format. (Sếp tôi rất cầu kỳ về định dạng báo cáo.)
  • Về tính cách (hay om sòm, cáu kỉnh):
    • The baby gets fussy when she's tired. (Đứa bé trở nên hay quấy khóc khi mệt.)
  • Về hình thức (rườm rà, rối mắt):
    • I don't like the fussy pattern on this wallpaper. (Tôi không thích họa tiết rườm rà trên giấy dán tường này.)
    • The design is too fussy with all these small decorations. (Thiết kế quá rối mắt với tất cả những đồ trang trí nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fussy about something": rất kén chọn, khó tính về cái đó.
    • She's fussy about the coffee she drinks. ( ấy rất kén chọn loại cà phê mình uống.)
  • "fussy details": những chi tiết rườm rà, vụn vặt.
    • Let's focus on the main idea and avoid the fussy details. (Hãy tập trung vào ý chính tránh những chi tiết rườm rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuss (n): Sự ồn ào, sự om sòm, sự cãi cọ về chuyện nhỏ nhặt.
    • What's all the fuss about? (Tất cả chuyện om sòm này về cái vậy?)
  • Fuss (v): Làm ầm lên, lo lắng thái quá về điều nhỏ.
    • Don't fuss over such a small mistake. (Đừng làm to chuyện một lỗi nhỏ như vậy.)
  • Fussily (adv): Một cách cầu kỳ, tỉ mỉ.
    • The room was fussily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Particular / Picky: Kén chọn, khó tính.
  • Finicky: Quá tỉ mỉ, khó tính (thường về ăn uống, chi tiết).
  • Fastidious: Cầu toàn, kỹ tính.
  • Irritable: Dễ cáu kỉnh.
  • Ornate: Trang trí công phu, cầu kỳ (nghĩa về hình thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fussy" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "fuss".) - Fuss over someone/something: Chăm chút, lo lắng quá mức cho ai/điều . - She always fusses over her grandchildren. ( ấy luôn chăm chút quá mức cho các cháu của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Not be fussy: Không kén chọn, dễ tính (thường dùng trong câu phủ định).
    • I'm not fussyany restaurant is fine with me. (Tôi không kén chọn đâunhà hàng nào cũng được.)
fussy

The toddler is fussy about eating his vegetables.

tính từ
  1. hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá
  2. cầu kỳ, kiểu cách
    • to be very fussy about one's clothes
      ăn mặc cầu kỳ kiểu cách