fussy

/'fʌsi/
tính từ
  1. hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá
  2. cầu kỳ, kiểu cách
    • to be very fussy about one's clothes
      ăn mặc cầu kỳ kiểu cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fussy"

fussy
The toddler is fussy about eating his vegetables.