finical
/'fainikəl/ Cách viết khác : (finicking) /'finikiɳ/ (finicky) /'finiki/ (finikin) /'finikin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, cầu kỳ, kiểu cách: Chỉ người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đòi hỏi sự hoàn hảo hoặc chính xác quá mức, đặc biệt trong các vấn đề về thị hiếu, cách ăn mặc hoặc sự sạch sẽ.
- Quá tỉ mỉ: Miêu tả thái độ hoặc hành vi chú ý quá mức đến những điều vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is so finical about his workspace that everything must be in perfect order. (Anh ấy quá khó tính về không gian làm việc của mình đến nỗi mọi thứ phải được sắp xếp hoàn hảo.)
- My finical friend took an hour to choose a tie. (Người bạn quá cầu kỳ của tôi đã mất một tiếng đồng hồ để chọn một cái cà vạt.)
- She has a finical taste in literature, only reading classic novels. (Cô ấy có gu văn học quá kiểu cách, chỉ đọc những tiểu thuyết cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be finical about something": tỏ ra khó tính, cầu kỳ về một điều gì đó.
- The chef is finical about the freshness of every ingredient. (Vị đầu bếp rất khó tính về độ tươi ngon của từng nguyên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Finicking (adj): (cách viết/biến thể khác) khó tính, cầu kỳ.
- Finicky (adj): (cách viết/biến thể khác) khó tính, kén chọn.
- Finikin (adj): (cách viết/biến thể khác) kiểu cách, cầu kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Fussy: khó tính, kén cá chọn canh.
- Particular: tỉ mỉ, kỹ lưỡng (đến mức khó tính).
- Fastidious: kén chọn, cầu kỳ.
- Picky: kén chọn.
Từ trái nghĩa
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Undemanding: không đòi hỏi, dễ chịu.
- Unfussy: không cầu kỳ, đơn giản.
tính từ
- khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
- quá tỉ mỉ