finical

/'fainikəl/ Cách viết khác : (finicking) /'finikiɳ/ (finicky) /'finiki/ (finikin) /'finikin
tính từ
  1. khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
  2. quá tỉ mỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "finical"

Từ có nhắc đến "finical"

finical
A finical customer carefully inspects the fabric of a new shirt.