finnois

Học thuật
Thân thiện
finnois

Un étudiant apprend le finnois avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) dân tộc Phần Lan: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc con người Phần Lan.
    • (Thuộc) tiếng Phần Lan: Dùng để mô tả những liên quan đến ngôn ngữ Phần Lan.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Phần Lan: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Phần Lan, thuộc nhóm ngôn ngữ Finno-Ugric.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture finnoise est fascinante. (Văn hóa Phần Lan rất hấp dẫn.)
    • Elle étudie la grammaire finnoise. ( ấy đang nghiên cứu ngữ pháp tiếng Phần Lan.)
  • Danh từ:

    • Le finnois est une langue difficile à apprendre. (Tiếng Phần Lanmột ngôn ngữ khó học.)
    • Parlez-vous finnois ? (Bạn nói tiếng Phần Lan không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la finnoise": Theo kiểu/ cách thức của người Phần Lan.
    • Ils ont organisé une soirée à la finnoise. (Họ đã tổ chức một buổi tối theo kiểu Phần Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Finlandais, finlandaise (adj & n): (Thuộc) Phần Lan; người Phần Lan. (Từ này thông dụng hơn có thể dùng thay thế cho "finnois" trong nhiều ngữ cảnh nói chung).
  • Finno-ougrien, finno-ougrienne (adj): (Thuộc) nhóm ngôn ngữ Finno-Ugric.
Từ đồng nghĩa
  • Finlandais (adj & n): (Thuộc) Phần Lan; người Phần Lan. (Lưu ý: "finlandais" thường dùng cho quốc gia/con người, còn "finnois" nhấn mạnh hơn vào ngôn ngữ/dân tộc).
finnois

Un étudiant apprend le finnois avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Phần Lan
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Phần Lan

Từ gần giống