fini

tính từ
  1. có hạn
    • L'esprit de l'homme est fini
      trí tuệ con người có hạn
    • Progression finie
      (toán học) cấp số có hạn
  2. hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh
    • Un tableau fini
      bức tranh hoàn hảo
  3. (nghĩa xấu) hết ngõ nói
    • Un coquin fini
      tên ranh mãnh hết ngõ nói
    • homme fini
      người bỏ đi (mòn mỏi về thể chất tinh thần)
danh từ giống đực
  1. sự hoàn chỉnh
    • Le fini de l'oeuvre
      sự hoàn chỉnh của tác phẩm
  2. cái có hạn
    • Le fini et l'infini
      cái có hạn cái vô tận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fini
Le peintre ajoute les derniers détails à son tableau fini.