firewood

/'faiəwud/
Học thuật
Thân thiện
firewood

They stacked the firewood neatly beside the cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củi: Gỗ được cắt, chẻ thành từng khúc nhỏ để dùng làm chất đốt, thường dùng trong bếp , sưởi hoặc đốt lửa trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to gather more firewood before the storm arrives. (Chúng ta cần gom thêm củi trước khi cơn bão tới.)
    • He spent the afternoon chopping firewood for the winter. (Anh ấy dành cả buổi chiều để chẻ củi cho mùa đông.)
    • The smell of burning firewood reminds me of my grandmother's house. (Mùi củi cháy làm tôi nhớ đến ngôi nhà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stack/pile of firewood": một đống/chồng củi.

    • There was a neat stack of firewood against the side of the cabin. ( một chồng củi gọn gàng dựa vào bên hông căn nhà gỗ.)
  • "to split firewood": chẻ củi.

    • Splitting firewood is good exercise. (Chẻ củi một bài tập thể dục tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindling (n): Củi mồi, những mảnh gỗ nhỏ, khô dùng để nhóm lửa.

    • Use dry leaves and small twigs as kindling to start the fire. (Dùng khô cành cây nhỏ làm củi mồi để nhóm lửa.)
  • Log (n): Khúc gỗ, khúc củi lớn (có thể một phần của firewood).

    • He threw another log on the fire. (Anh ấy ném thêm một khúc củi lớn vào lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuelwood (n): Củi đốt (từ đồng nghĩa chuyên ngành, cùng chỉ gỗ dùng làm nhiên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "firewood")

firewood

They stacked the firewood neatly beside the cabin.

danh từ
  1. củi

Từ có nhắc đến "firewood"