fistful
Định nghĩa
Danh từ: - Một nắm, lượng có thể nắm trong tay: "fistful" chỉ số lượng mà một bàn tay có thể nắm giữ được, thường là một lượng nhỏ hoặc vừa phải.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhặt một nắm cát từ bãi biển.)
- (Anh ấy đưa tôi một nắm tiền xu để trả vé xe buýt.)
- (Người nông dân cầm một nắm hạt lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fistful of dollars": một nắm tiền, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một số tiền lớn hoặc bất ngờ.
- The robber escaped with a fistful of dollars. (Tên cướp trốn thoát với một nắm tiền đô la.)
"a fistful of promises": một nắm lời hứa, chỉ nhiều lời hứa nhưng thường không thực hiện được.
- The politician made a fistful of promises during the campaign. (Chính trị gia đã đưa ra một nắm lời hứa trong chiến dịch tranh cử.)
Biến thể và từ gần giống
Fist (n): nắm tay, bàn tay nắm lại.
- He clenched his fist in anger. (Anh ấy nắm chặt tay vì tức giận.)
Handful (n): một nắm, một nhúm (thường dùng thay thế cho "fistful" nhưng mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ số lượng nhỏ hoặc người khó kiểm soát).
- She grabbed a handful of candy. (Cô ấy vớ một nắm kẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Handful: một nắm (nhưng thường chỉ lượng nhỏ hơn hoặc không nhất thiết phải nắm chặt).
- Grip: sự nắm chặt, nhưng không chỉ lượng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "fistful".
Thành ngữ liên quan
- "A fistful of" + danh từ: thường được dùng trong văn nói để chỉ một lượng nhỏ nhưng đáng kể, đặc biệt là tiền bạc hoặc vật có giá trị.
- He earned a fistful of money from that deal. (Anh ấy kiếm được một nắm tiền từ thương vụ đó.)