wastefully
Định nghĩa
Trạng từ: "wastefully" có nghĩa là một cách lãng phí, hoặc đến mức độ lãng phí. Nó mô tả hành động sử dụng quá nhiều tài nguyên, thời gian, tiền bạc, hoặc năng lượng một cách không cần thiết, thường dẫn đến sự hao hụt hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tiêu tiền một cách lãng phí vào những thiết bị không cần thiết.)
- (Công ty hoạt động một cách lãng phí, sử dụng nhiều điện hơn mức cần thiết.)
- (Họ sống một cách lãng phí, vứt bỏ thức ăn mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wastefully" thường được dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh tính không hiệu quả của một hành động hoặc thói quen.
- The project was wastefully managed, leading to budget overruns. (Dự án đã được quản lý một cách lãng phí, dẫn đến vượt ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wasteful (tính từ): lãng phí.
- His wasteful habits annoyed his frugal wife. (Thói quen lãng phí của anh ấy làm phiền người vợ tiết kiệm.)
- Wastefulness (danh từ): sự lãng phí.
- The wastefulness of the old system was shocking. (Sự lãng phí của hệ thống cũ thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Prodigally: một cách xa hoa, lãng phí (thường chỉ việc chi tiêu quá mức).
- We are still prodigally rich compared to others. (Chúng ta vẫn giàu có một cách xa hoa so với người khác.)
- Extravagantly: một cách hoang phí, xa xỉ.
- She decorated the house extravagantly. (Cô ấy trang trí ngôi nhà một cách hoang phí.)
- Inefficiently: một cách không hiệu quả (thường dẫn đến lãng phí).
- The machine runs inefficiently, wasting fuel. (Cỗ máy chạy không hiệu quả, lãng phí nhiên liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wastefully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Use wastefully: sử dụng một cách lãng phí. - They use water wastefully during the drought. (Họ sử dụng nước một cách lãng phí trong thời kỳ hạn hán.) - Spend wastefully: chi tiêu một cách lãng phí. - He spends wastefully on luxury items. (Anh ấy chi tiêu một cách lãng phí vào đồ xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Burn through money: tiêu tiền rất nhanh và lãng phí.
- He burned through his inheritance wastefully. (Anh ấy đốt tiền thừa kế một cách lãng phí.)
- Throw money down the drain: lãng phí tiền bạc vào việc vô ích.
- Investing in that failing company was throwing money down the drain wastefully. (Đầu tư vào công ty thất bại đó là ném tiền qua cửa sổ một cách lãng phí.)