wistfully

wistfully

He gazed wistfully at the old photograph of his family.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách diễn tả tâm trạng buồn bã, nhung nhớ, khao khát một điều đó đã qua hoặc không thể đạt được. "wistfully" thường được dùng để mô tả cách một người nhìn, nói, hoặc nghĩ về một điều đó với một nỗi buồn lặng lẽ, pha chút nuối tiếc mơ mộng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nghĩ một cách buồn bã nhung nhớ rằng em gái mình sẽ trông thật đẹp trong chiếc váy đó, như một thiên thần.)
  • ( ấy mỉm cười một cách buồn nhớ khi nhìn vào bức ảnh về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách khao khát, nhớ về những mùa đã dànhbãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak wistfully": nói với giọng buồn nhớ, thường khi nhắc lại kỷ niệm.

    • She spoke wistfully of her days as a young dancer. ( ấy nói với giọng buồn nhớ về những ngày còn một công trẻ.)
  • "to look wistfully at something": nhìn một vật đó với ánh mắt khao khát, thường thứ không thể được.

    • The child looked wistfully at the toy store window. (Đứa trẻ nhìn vào tủ kính cửa hàng đồ chơi với ánh mắt khao khát.)
Biến thể từ gần giống
  • Wistful (tính từ): buồn nhớ, khao khát.

    • She had a wistful expression on her face. ( ấy một biểu cảm buồn nhớ trên khuôn mặt.)
  • Wistfulness (danh từ): nỗi buồn nhớ, sự khao khát.

    • The wistfulness in his voice was unmistakable. (Nỗi buồn nhớ trong giọng nói của anh ấy không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Longingly: một cách khao khát, mong mỏi.
  • Yearningly: một cách khát khao, da diết.
  • Sadly: một cách buồn bã (nhưng không nhất thiết yếu tố nhung nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wistfully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look", "think", "speak".)

Thành ngữ liên quan
  • To cast a wistful glance: liếc nhìn với ánh mắt buồn nhớ.
    • He cast a wistful glance at the departing train. (Anh ấy liếc nhìn đoàn tàu đang rời đi với ánh mắt buồn nhớ.)