nắm

verb
  1. to hold; to grasp; to seize
    • nắm lấy cơ hội
      to grasp the opportunity. handful;wisp; fistful
    • một nắm gạo
      a handful of rice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nắm
Một em bé nắm chặt bàn tay của mẹ khi đi qua đường.