fitted

Adjective
  1. được kích cỡ hình dáng như mong muốn; vừa vặn, khớp, hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fitted"

Từ có nhắc đến "fitted"

fitted
The tailor sews a fitted jacket for his customer.