fitted

Học thuật
Thân thiện
fitted

The tailor sews a fitted jacket for his customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa vặn, khớp, hợp: Mô tả một vật (thường quần áo, giày dép, hoặc một bộ phận) kích cỡ hình dáng phù hợp một cách chính xác với người mặc hoặc vật được lắp vào.
    • Được thiết kế riêng, được lắp sẵn: Chỉ một vật được làm hoặc điều chỉnh đặc biệt để khớp với một không gian hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc váy vừa vặn tuyệt đẹp cho đám cưới.)
  • (Nhà bếp các tủ lắp sẵn để tối đa hóa không gian lưu trữ.)
  • (Hãy đảm bảo các bộ phận khớp với nhau chính xác trước khi siết chặt ốc vít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be fitted for something": Được đo đạc để may/quyết định kích cỡ cho thứ đó (thường quần áo).
    • He went to the tailor to be fitted for a new suit. (Anh ấy đến tiệm may để được đo cho một bộ vest mới.)
  • "Fitted with": Được trang bị, lắp đặt với.
    • The car is fitted with the latest safety features. (Chiếc xe ô tô được trang bị những tính năng an toàn mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fit (động từ): Vừa vặn, khớp.
    • These shoes don't fit me. (Đôi giày này không vừa với tôi.)
  • Well-fitted (tính từ): Rất vừa vặn, vừa khít.
    • A well-fitted shirt looks more professional. (Một chiếc áo sơ mi vừa vặn trông chuyên nghiệp hơn.)
  • Custom-fitted (tính từ): Được làm riêng theo kích cỡ cá nhân.
    • He prefers custom-fitted furniture for his apartment. (Anh ấy thích đồ nội thất được làm riêng cho căn hộ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailored: May đo, được điều chỉnh cho vừa vặn.
  • Shaped: Được tạo hình, hình dáng phù hợp.
  • Suited: Phù hợp, thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Loose: Rộng thùng thình.
  • Ill-fitting: Không vừa vặn.
  • Misfitted: Lắp không khớp, không vừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit in: Hòa nhập, vừa khít vào.
    • The puzzle piece fits in perfectly here. (Mảnh ghép vừa khít vào đây.)
  • Fit out: Trang bị, cung cấp đồ đạc cần thiết.
    • They fitted out the new office with modern equipment. (Họ trang bị cho văn phòng mới những thiết bị hiện đại.)
fitted

The tailor sews a fitted jacket for his customer.

Adjective
  1. được kích cỡ hình dáng như mong muốn; vừa vặn, khớp, hợp

Từ gần giống

Từ chứa "fitted"

Từ có nhắc đến "fitted"