fated

/'feitid/
Học thuật
Thân thiện
fated

She felt they were fated to meet again.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được định đoạt bởi số phận, định mệnh: Chỉ việc một sự kiện hoặc kết quả đã được an bài, sắp đặt trước bởi một quyền lực hoặc lực lượng vượt ra ngoài tầm kiểm soát của con người, thường mang tính không thể tránh khỏi.
    • Nhất định, chắc chắn (theo hướng tiêu cực): Chỉ một kết cục xấu, thất bại hoặc hủy diệt không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It seemed they were fated to meet again. (Có vẻ như số phận đã định để họ gặp lại nhau.)
    • He was fated to die young. (Anh ta được định mệnh sắp đặt để chết trẻ.)
    • The project was fated from the start due to poor planning. (Dự án chắc chắn thất bại ngay từ đầu do kế hoạch tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fated to do something": được định mệnh sắp đặt để làm điều đó.

    • She believed she was fated to become a great artist. ( ấy tin rằng mình được định mệnh sắp đặt để trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.)
  • "fated for something": được định sẵn cho một số phận cụ thể (thường tiêu cực).

    • The ancient city was fated for destruction. (Thành phố cổ đại được định sẵn sẽ bị hủy diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fate (n): số phận, định mệnh.

    • He accepted his fate with dignity. (Anh ấy chấp nhận số phận của mình một cách đàng hoàng.)
  • Fatal (adj): chí mạng, gây chết người; quan trọng đến mức quyết định (thường theo hướng xấu).

    • He made a fatal error in his calculations. (Anh ta đã phạm một sai lầm chí mạng trong tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Doomed: bị kết án, bị định đoạt một kết cục xấu (thường mạnh hơn).
  • Predestined: được tiền định, được định sẵn (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học).
  • Inevitable: không thể tránh khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fated" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • A fated encounter: một cuộc gặp gỡ do định mệnh sắp đặt.

    • Their meeting on that train felt like a fated encounter. (Cuộc gặp gỡ của họ trên chuyến tàu đó giống như một cuộc gặp gỡ do định mệnh sắp đặt.)
  • Fated to fail: chắc chắn thất bại, định sẵn thất bại.

    • Without proper support, the venture was fated to fail. (Không sự hỗ trợ đúng đắn, công việc kinh doanh đó chắc chắn sẽ thất bại.)
fated

She felt they were fated to meet again.

tính từ
  1. do định mệnh, do số mệnh
    • he was fated to do it
      số phải làm việc đó
  2. nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
    • fated to failure
      nhất định bị thua

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fated"

Từ có nhắc đến "fated"