Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • do định mệnh, do số mệnh
    • he was fated to do it
      số nó là phải làm việc đó
  • nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
    • fated to failure
      nhất định bị thua
Related search result for "fated"
Comments and discussion on the word "fated"