witted
/'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trí óc, có trí thông minh: "Witted" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của trí óc, thường được dùng trong các từ ghép để chỉ một loại trí thông minh hoặc tốc độ suy nghĩ cụ thể.
- Khôn ngoan, nhanh trí: Thể hiện khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh nhạy, thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong từ ghép):
- He is known for being quick-witted in debates. (Anh ấy được biết đến là người nhanh trí trong các cuộc tranh luận.)
- You need to be sharp-witted to solve this puzzle. (Bạn cần phải sắc sảo để giải câu đố này.)
- The slow-witted character provided comic relief in the story. (Nhân vật chậm hiểu trong câu chuyện đã tạo ra những tình tiết hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Witted" hầu như không bao giờ được sử dụng một mình. Nó luôn kết hợp với một tính từ khác (thường là một tính từ chỉ tốc độ hoặc đặc điểm) để tạo thành một tính từ ghép, mô tả bản chất của trí thông minh.
- It was a battle of wits between two keen-witted opponents. (Đó là một cuộc chiến trí tuệ giữa hai đối thủ sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick-witted (adj): nhanh trí, ứng đối nhanh.
- Sharp-witted (adj): sắc sảo, nhạy bén.
- Slow-witted (adj): chậm hiểu, phản ứng chậm.
- Dull-witted (adj): đần độn, kém thông minh.
- Keen-witted (adj): sắc sảo, thông minh sắc bén.
- Wit (n): trí thông minh, sự hóm hỉnh, tài ứng đối.
- She is admired for her wit and charm. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì trí thông minh và sự quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Intelligent (adj): thông minh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng độc lập).
- Clever (adj): khéo léo, thông minh (nhấn mạnh sự nhanh nhạy, khôn ngoan trong xử lý tình huống).
Lưu ý sử dụng
- Từ "witted" rất hiếm khi đứng một mình. Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp nó dưới dạng một phần của tính từ ghép (hyphenated compound adjective) như các ví dụ trên.
- Các tính từ ghép với "witted" thường được viết có dấu gạch nối (-) khi đứng trước danh từ (a quick-witted reply) và có thể không có dấu gạch nối khi đứng sau động từ liên kết (His reply was quick witted). Tuy nhiên, viết có dấu gạch nối là cách phổ biến và an toàn hơn.
tính từ
- thông minh; khôn
- có trí óc (dùng trong từ ghép)
- quick wittednhanh trí, ứng đối nhanh