witted

/'witid/
tính từ
  1. thông minh; khôn
  2. trí óc (dùng trong từ ghép)
    • quick witted
      nhanh trí, ứng đối nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "witted"

witted
A quick-witted student answered the teacher's question first.