flagging

/'flægiɳ/
danh từ
  1. sự lát đường bằng đá phiến
  2. mặt đường lát bằng đá phiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "flagging"

Từ có nhắc đến "flagging"

flagging
The gardener is laying the flagging in a neat pattern.