unflagging
/ʌn'flægiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mệt mỏi, không ngừng nghỉ: "unflagging" mô tả một sự kiên trì, năng lượng hoặc sự nhiệt tình không hề suy giảm hoặc yếu đi theo thời gian.
- Không suy giảm, không kém đi: "unflagging" cũng có thể mô tả một thứ gì đó (như sự chú ý, sự quan tâm) luôn được duy trì ở mức độ cao, không hề giảm sút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unflagging enthusiasm inspired the whole team. (Sự nhiệt tình không mệt mỏi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
- He showed unflagging support for the cause throughout his life. (Ông ấy thể hiện sự ủng hộ không ngừng nghỉ cho sự nghiệp đó trong suốt cuộc đời.)
- The audience listened with unflagging attention to the long lecture. (Khán giả lắng nghe bài giảng dài với sự chú ý không hề suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unflagging energy": năng lượng bền bỉ, không bao giờ cạn.
- The marathon runner is known for her unflagging energy. (Vận động viên marathon được biết đến với năng lượng bền bỉ không bao giờ cạn.)
- "unflagging commitment": cam kết kiên định, không lay chuyển.
- The success of the project is due to the team's unflagging commitment. (Thành công của dự án là nhờ vào cam kết kiên định của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unflaggingly (trạng từ): một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ.
- She worked unflaggingly to achieve her goals. (Cô ấy làm việc một cách không mệt mỏi để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Tireless: không mệt mỏi.
- Indefatigable: không biết mệt, bền bỉ.
- Unfailing: không bao giờ thất bại, luôn luôn đáng tin cậy.
- Unyielding: không nhượng bộ, kiên cường.
- Sustained: được duy trì, kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Flagging: đuối sức, suy yếu dần.
- Wearying: làm mệt mỏi.
- Intermittent: gián đoạn, không liên tục.
- Wavering: dao động, không kiên định.
tính từ
- không mệt mỏi, không rã rời; không nao nung, không suy yếu
- unflagging strugglesự đấu tranh không mệt mỏi
- không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)