unflagging

/ʌn'flægiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unflagging

The team showed unflagging enthusiasm throughout the entire project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, không ngừng nghỉ: "unflagging" mô tả một sự kiên trì, năng lượng hoặc sự nhiệt tình không hề suy giảm hoặc yếu đi theo thời gian.
    • Không suy giảm, không kém đi: "unflagging" cũng có thể mô tả một thứ đó (như sự chú ý, sự quan tâm) luôn được duy trìmức độ cao, không hề giảm sút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unflagging enthusiasm inspired the whole team. (Sự nhiệt tình không mệt mỏi của ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
    • He showed unflagging support for the cause throughout his life. (Ông ấy thể hiện sự ủng hộ không ngừng nghỉ cho sự nghiệp đó trong suốt cuộc đời.)
    • The audience listened with unflagging attention to the long lecture. (Khán giả lắng nghe bài giảng dài với sự chú ý không hề suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unflagging energy": năng lượng bền bỉ, không bao giờ cạn.
    • The marathon runner is known for her unflagging energy. (Vận động viên marathon được biết đến với năng lượng bền bỉ không bao giờ cạn.)
  • "unflagging commitment": cam kết kiên định, không lay chuyển.
    • The success of the project is due to the team's unflagging commitment. (Thành công của dự án nhờ vào cam kết kiên định của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unflaggingly (trạng từ): một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ.
    • She worked unflaggingly to achieve her goals. ( ấy làm việc một cách không mệt mỏi để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tireless: không mệt mỏi.
  • Indefatigable: không biết mệt, bền bỉ.
  • Unfailing: không bao giờ thất bại, luôn luôn đáng tin cậy.
  • Unyielding: không nhượng bộ, kiên cường.
  • Sustained: được duy trì, kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Flagging: đuối sức, suy yếu dần.
  • Wearying: làm mệt mỏi.
  • Intermittent: gián đoạn, không liên tục.
  • Wavering: dao động, không kiên định.
unflagging

The team showed unflagging enthusiasm throughout the entire project.

tính từ
  1. không mệt mỏi, không rã rời; không nao nung, không suy yếu
    • unflagging struggle
      sự đấu tranh không mệt mỏi
  2. không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)