flogging
/flogging/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi: Hành động trừng phạt hoặc đánh đập một người bằng cách dùng roi hoặc một vật tương tự để đánh nhiều lần.
- Trận đòn (bằng roi vọt): Một hình phạt thể xác cụ thể, thường được thực hiện một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Flogging was a common punishment in the navy centuries ago. (Sự đánh bằng roi là một hình phạt phổ biến trong hải quân nhiều thế kỷ trước.)
- The judge ordered a public flogging for the crime. (Quan tòa đã ra lệnh một trận đòn công khai cho tội ác đó.)
- He received a severe flogging for his disobedience. (Anh ta bị một trận đòn nghiêm trọng vì sự bất tuân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a flogging": cho ai một trận đòn.
- The captain threatened to give the sailor a flogging. (Vị thuyền trưởng đe dọa sẽ cho người thủy thủ một trận đòn.)
"to be sentenced to a flogging": bị kết án đánh roi.
- Under the old law, thieves could be sentenced to a flogging. (Theo luật cũ, kẻ trộm có thể bị kết án đánh roi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flog (động từ): đánh bằng roi, quất.
- It is illegal to flog prisoners. (Việc đánh roi tù nhân là bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Whipping (n): sự quất roi, trận đòn.
- Caning (n): sự phạt bằng roi mây (một loại roi cụ thể).
- Lashing (n): sự quất, sự vụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "flogging")
Thành ngữ liên quan
- "Flogging a dead horse" (thành ngữ từ động từ "flog"): phí công vô ích, cố gắng thuyết phục về một điều đã không còn khả thi.
- Arguing about the old rules is like flogging a dead horse. (Tranh cãi về các quy tắc cũ chẳng khác nào đánh một con ngựa chết.)
danh từ
- sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi
- trận đòn (bằng roi vọt)