flame

/fleim/
Học thuật
Thân thiện
flame

A single candle flame flickers on a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọn lửa: Phần của lửa có thể nhìn thấy được, thường hình dạng màu sắc, sinh ra từ quá trình đốt cháy.
    • Ánh sáng rực rỡ, ánh hồng: Ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ, chói lọi, giống như lửa.
    • Cơn cảm xúc mãnh liệt: Một sự bùng nổ mạnh mẽ đột ngột của cảm xúc, như giận dữ, nhiệt huyết hoặc đam mê.
    • (Thân mật, ) Người yêu, tình nhân : Một người ai đó đã từng mối quan hệ tình cảm lãng mạn trong quá khứ.
  2. Động từ:

    • Cháy, bốc cháy: Bắt lửa cháy sáng; phát ra ngọn lửa.
    • Bừng sáng, rực lên: Phát ra ánh sáng rực rỡ ấm áp như lửa.
    • Bừng lên (cảm xúc): Thể hiện một cảm xúc mãnh liệt một cách đột ngột rõ ràng, thường giận dữ.
    • (Máy tính) Chỉ trích gay gắt (trực tuyến): Gửi một thông điệp thù địch, xúc phạm hoặc gây hấn tới ai đó qua internet, đặc biệt trong diễn đàn hoặc email.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The candle's flame flickered in the dark. (Ngọn lửa của cây nến lung linh trong bóng tối.)
    • The sky was painted with the flames of the setting sun. (Bầu trời được tô điểm bằng ánh hồng của hoàng hôn.)
    • A flame of jealousy shot through her. (Một ngọn lửa ghen tuông xuyên qua ấy.)
    • He met an old flame at the reunion. (Anh ấy gặp một người tình buổi họp mặt.)
  • Động từ:

    • The dry wood flamed up quickly. (Củi khô bốc cháy nhanh chóng.)
    • Her cheeks flamed with embarrassment. ( ấy đỏ bừng xấu hổ.)
    • His eyes flamed with anger. (Đôi mắt anh ta rực lên tức giận.)
    • He got flamed for his controversial post. (Anh ta bị chỉ trích gay gắt bài đăng gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add fuel to the flame": (nghĩa đen) thêm nhiên liệu vào lửa; (nghĩa bóng) làm cho tình hình xấu đi, đổ dầu vào lửa.

    • Bringing up that old argument just adds fuel to the flame. (Nhắc lại cuộc tranh cãi đó chỉ như đổ dầu vào lửa.)
  • "to go up in flames": (nghĩa đen) bốc cháy; (nghĩa bóng) thất bại hoàn toàn đột ngột.

    • Their business plan went up in flames after the market crash. (Kế hoạch kinh doanh của họ thất bại thảm hại sau khi thị trường sụp đổ.)
  • "an old flame": người yêu .

    • She's having dinner with an old flame tonight. (Tối nay ấy đi ăn tối với một người yêu .)
Biến thể từ gần giống
  • Flaming (adj): (nghĩa đen) đang cháy; (nghĩa bóng) rực rỡ, mãnh liệt; (thông tục) rõ ràng, hoàn toàn.

    • a flaming sunset (một hoàng hôn rực lửa)
    • a flaming argument (một cuộc tranh cãi dữ dội)
  • Flamable / Inflammable (adj): Dễ cháy. (Lưu ý: "Inflammable" có nghĩa giống "flammable", không phải "không cháy").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ngọn lửa): blaze (ngọn lửa lớn), fire (lửa).
  • Danh từ (cơn giận): outburst (sự bùng nổ), flare-up (sự bùng phát).
  • Động từ (cháy): burn (cháy), blaze (bốc cháy dữ dội).
  • Động từ (bừng lên - cảm xúc): flare (bùng lên), blaze (rực lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flame out: (nghĩa đen) tắt lửa, ngừng cháy (động cơ); (nghĩa bóng) thất bại đột ngột, kiệt sức.

    • After a brilliant start, his career flamed out. (Sau một khởi đầu rực rỡ, sự nghiệp của anh ta đã tắt ngấm.)
  • Flame up: Bốc cháy đột ngột; (cảm xúc) bùng lên; () đỏ ửng lên.

    • The debate flamed up when the sensitive topic was mentioned. (Cuộc tranh luận bùng lên khi chủ đề nhạy cảm được nhắc đến.)
Thành ngữ liên quan
  • To fan the flames: Thổi bùng ngọn lửa; làm cho tình hình căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt hơn.

    • The media fanned the flames of public outrage. (Giới truyền thông thổi bùng ngọn lửa phẫn nộ của công chúng.)
  • To commit something to the flames: Đốt cháy cái đó (thường sách, tài liệu).

    • The heretical texts were committed to the flames. (Những văn bản bị coi dị giáo đã bị thiêu hủy.)
flame

A single candle flame flickers on a birthday cake.

danh từ
  1. ngọn lửa
    • to be in flames
      đang cháy
    • to burst into flames
      bốc cháy
  2. ánh hồng
    • the flames of sunset
      ánh hồng lúc mặt trời lặn
  3. cơn, cơn bừng bừng
    • a flame of snger
      cơn giận
    • a flame of infignation
      cơn phẫn nộ
  4. (đùa cợt) người yêu, người tình
    • an old flame of mine
      một trong những người tình của tôi

Idioms

  • to commit to the flames
    đốt cháy
  • in fan the flame
    đổ dầu vào lửa
nội động từ
  1. ((thường) + away, forth, out, up) cháy, bốc cháy, cháy bùng
  2. bùng lên, bừng lên, nổ ra
    • face flames with anger
      mặt đỏ bừng tức giận
    • anger flamed out
      cơn giận nổi lên đùng đùng
  3. phừng phừng (như lửa)
ngoại động từ
  1. ra (hiệu) bằng lửa
  2. lửa
    • sterilized by flaming
      khử trùng bằng cách vào lửa

Idioms

  • to flame out
    bốc cháy, cháy bùng
  • to flame up nh to flame out
    thẹn đỏ bừng mặt