flame
Danh từ:
- Ngọn lửa: Phần của lửa có thể nhìn thấy được, thường có hình dạng và màu sắc, sinh ra từ quá trình đốt cháy.
- Ánh sáng rực rỡ, ánh hồng: Ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ, chói lọi, giống như lửa.
- Cơn cảm xúc mãnh liệt: Một sự bùng nổ mạnh mẽ và đột ngột của cảm xúc, như giận dữ, nhiệt huyết hoặc đam mê.
- (Thân mật, cũ) Người yêu, tình nhân cũ: Một người mà ai đó đã từng có mối quan hệ tình cảm lãng mạn trong quá khứ.
Động từ:
- Cháy, bốc cháy: Bắt lửa và cháy sáng; phát ra ngọn lửa.
- Bừng sáng, rực lên: Phát ra ánh sáng rực rỡ và ấm áp như lửa.
- Bừng lên (cảm xúc): Thể hiện một cảm xúc mãnh liệt một cách đột ngột và rõ ràng, thường là giận dữ.
- (Máy tính) Chỉ trích gay gắt (trực tuyến): Gửi một thông điệp thù địch, xúc phạm hoặc gây hấn tới ai đó qua internet, đặc biệt trong diễn đàn hoặc email.
Danh từ:
- The candle's flame flickered in the dark. (Ngọn lửa của cây nến lung linh trong bóng tối.)
- The sky was painted with the flames of the setting sun. (Bầu trời được tô điểm bằng ánh hồng của hoàng hôn.)
- A flame of jealousy shot through her. (Một ngọn lửa ghen tuông xuyên qua cô ấy.)
- He met an old flame at the reunion. (Anh ấy gặp một người tình cũ ở buổi họp mặt.)
Động từ:
- The dry wood flamed up quickly. (Củi khô bốc cháy nhanh chóng.)
- Her cheeks flamed with embarrassment. (Má cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.)
- His eyes flamed with anger. (Đôi mắt anh ta rực lên vì tức giận.)
- He got flamed for his controversial post. (Anh ta bị chỉ trích gay gắt vì bài đăng gây tranh cãi của mình.)
"to add fuel to the flame": (nghĩa đen) thêm nhiên liệu vào lửa; (nghĩa bóng) làm cho tình hình xấu đi, đổ dầu vào lửa.
- Bringing up that old argument just adds fuel to the flame. (Nhắc lại cuộc tranh cãi cũ đó chỉ như đổ dầu vào lửa.)
"to go up in flames": (nghĩa đen) bốc cháy; (nghĩa bóng) thất bại hoàn toàn và đột ngột.
- Their business plan went up in flames after the market crash. (Kế hoạch kinh doanh của họ thất bại thảm hại sau khi thị trường sụp đổ.)
"an old flame": người yêu cũ.
- She's having dinner with an old flame tonight. (Tối nay cô ấy đi ăn tối với một người yêu cũ.)
Flaming (adj): (nghĩa đen) đang cháy; (nghĩa bóng) rực rỡ, mãnh liệt; (thông tục) rõ ràng, hoàn toàn.
- a flaming sunset (một hoàng hôn rực lửa)
- a flaming argument (một cuộc tranh cãi dữ dội)
Flamable / Inflammable (adj): Dễ cháy. (Lưu ý: "Inflammable" có nghĩa giống "flammable", không phải là "không cháy").
- Danh từ (ngọn lửa): blaze (ngọn lửa lớn), fire (lửa).
- Danh từ (cơn giận): outburst (sự bùng nổ), flare-up (sự bùng phát).
- Động từ (cháy): burn (cháy), blaze (bốc cháy dữ dội).
- Động từ (bừng lên - cảm xúc): flare (bùng lên), blaze (rực lên).
Flame out: (nghĩa đen) tắt lửa, ngừng cháy (động cơ); (nghĩa bóng) thất bại đột ngột, kiệt sức.
- After a brilliant start, his career flamed out. (Sau một khởi đầu rực rỡ, sự nghiệp của anh ta đã tắt ngấm.)
Flame up: Bốc cháy đột ngột; (cảm xúc) bùng lên; (má) đỏ ửng lên.
- The debate flamed up when the sensitive topic was mentioned. (Cuộc tranh luận bùng lên khi chủ đề nhạy cảm được nhắc đến.)
To fan the flames: Thổi bùng ngọn lửa; làm cho tình hình căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt hơn.
- The media fanned the flames of public outrage. (Giới truyền thông thổi bùng ngọn lửa phẫn nộ của công chúng.)
To commit something to the flames: Đốt cháy cái gì đó (thường là sách, tài liệu).
- The heretical texts were committed to the flames. (Những văn bản bị coi là dị giáo đã bị thiêu hủy.)
- ngọn lửa
- to be in flamesđang cháy
- to burst into flamesbốc cháy
- ánh hồng
- the flames of sunsetánh hồng lúc mặt trời lặn
- cơn, cơn bừng bừng
- a flame of sngercơn giận
- a flame of infignationcơn phẫn nộ
- (đùa cợt) người yêu, người tình
- an old flame of minemột trong những người tình cũ của tôi
Idioms
- to commit to the flamesđốt cháy
- in fan the flameđổ dầu vào lửa
- ((thường) + away, forth, out, up) cháy, bốc cháy, cháy bùng
- bùng lên, bừng lên, nổ ra
- face flames with angermặt đỏ bừng vì tức giận
- anger flamed outcơn giận nổi lên đùng đùng
- phừng phừng (như lửa)
- ra (hiệu) bằng lửa
- hơ lửa
- sterilized by flamingkhử trùng bằng cách hơ vào lửa
Idioms
- to flame outbốc cháy, cháy bùng
- to flame up nh to flame outthẹn đỏ bừng mặt