flange

/flændʤ/
Học thuật
Thân thiện
flange

A mechanic attaches a metal flange to the end of a pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mép bích, gờ, vành: Một phần nhô ra, thường hình tròn, ở mép của một vật thể (như ống, bánh xe, hoặc bộ phận máy móc). được sử dụng để tăng cường độ cứng, kết nối với các bộ phận khác, hoặc dẫn hướng.
    • Vành bánh xe (đường sắt): Phần nhô ra ở mặt trong của bánh xe tàu hỏa, giúp giữ bánh xe trên đường ray.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pipe is connected to the valve using a bolted flange. (Ống được kết nối với van bằng một mép bích bu-lông.)
    • The train's wheel flange keeps it on the tracks. (Vành bánh xe tàu hỏa giữ cho nằm trên đường ray.)
    • Check the flange for any cracks or damage. (Kiểm tra gờ/mép bích xem vết nứt hay hư hỏng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flange coupling": Khớp nối bích. Một loại khớp nối khí sử dụng hai mép bích được bắt bu-lông với nhau.

    • A flange coupling is often used to connect two shafts in heavy machinery. (Khớp nối bích thường được dùng để nối hai trục trong máy móc hạng nặng.)
  • "Blind flange": Mép bích bịt. Một tấm bích dùng để bịt kín đầu cuối của một hệ thống đường ống.

    • Install a blind flange at the end of the pipeline for safety during testing. (Lắp một mép bích bịtcuối đường ống để đảm bảo an toàn trong quá trình thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flanged (tính từ): gờ, mép bích.

    • A flanged pipe end is ready for connection. (Đầu ống mép bích đã sẵn sàng để kết nối.)
  • Flanging (danh động từ): Quá trình tạo gờ hoặc lắp mép bích.

Từ đồng nghĩa
  • Rim: Vành, mép (thường dùng cho bánh xe hoặc vật hình tròn).
  • Lip: Mép, gờ nhô ra.
  • Collar: Cổ, vành đai (một loại gờ hình trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flange" với tư cách một động từ trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flange".)

flange

A mechanic attaches a metal flange to the end of a pipe.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái mép bích; mép, cạnh
  2. (ngành đường sắt) mép bánh xe, vành bánh xe
  3. gờ nổi
ngoại động từ
  1. làm cho mép, làm cho bờ, làm cho gờ
  2. lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống