flank

/flæɳk/
Học thuật
Thân thiện
flank

The chef prepares a grilled beef flank for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sườn, hông: Phần thân thể của người hoặc động vật nằm giữa xương sườn xương hông.
    • Sườn (địa hình): Sườn dốc của một ngọn đồi hoặc ngọn núi.
    • Sườn, cánh (quân sự): Phần bên hông của một đội hình, vị trí hoặc lực lượng quân sự.
  2. Động từ:

    • Nằmbên sườn, ở bên cạnh: Được đặt hoặc nằmmột hoặc cả hai bên của một người, vật, hoặc khu vực.
    • Tấn công hoặc đe dọa bên sườn (quân sự): Thực hiện một cuộc tấn công vào phần bên hông của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldier was shot in the flank. (Người lính bị bắn vào hông.)
    • They built a house on the flank of the mountain. (Họ xây một ngôi nhà trên sườn núi.)
    • The general ordered an attack on the enemy's left flank. (Vị tướng ra lệnh tấn công vào sườn trái của quân địch.)
  • Động từ:

    • Two stone lions flanked the entrance to the palace. (Hai con sư tử đá nằm hai bên lối vào cung điện.)
    • Our plan is to flank their position before dawn. (Kế hoạch của chúng ta tấn công sườn vị trí của chúng trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be flanked by": Được bao bọc hoặc (ai/cái ) ở hai bên.

    • The president was flanked by his security guards. (Tổng thống được các vệ đứng hộ tống hai bên.)
  • "Flank steak": Một loại thịt cắt từ phần hông của con .

    • Flank steak is great for grilling. (Thịt hông rất tốt để nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flanking (adj, n): (Hành động) tấn công sườn; nằmbên sườn.
    • The flanking maneuver was successful. (Động tác đánh sườn đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Side (n): Bên, phía.
  • Hip (n): Hông (chỉ bộ phận cơ thể, không dùng trong bối cảnh quân sự).
  • Edge (n): Cạnh, rìa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flank out: (Hiếm dùng) Mở rộng ra hai bên.
    • The cavalry flanked out to protect the infantry. (Kỵ binh dàn ra hai bên để bảo vệ bộ binh.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn someone's flank: Vượt qua hoặc đánh bại ai đó bằng một chiến thuật thông minh hoặc bất ngờ.
    • In the debate, she turned his flank with a surprising fact. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã đánh bại anh ta bằng một sự thật bất ngờ.)
flank

The chef prepares a grilled beef flank for dinner.

danh từ
  1. sườn, hông
  2. sườn núi
  3. (quân sự) sườn, cánh
    • to attack the left flank
      tấn công phía sườn trái
ngoại động từ (quân sự)
  1. củng cố bên sườn
  2. đe doạ bên sườn
  3. tấn công bên sườn
  4. đóng bên sườn, nằm bêm sườn
  5. đi vòng sườn
  6. quét (súng)
nội động từ
  1. (+ on, upon) ở bên sườn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flank"

Từ có nhắc đến "flank"