rim

/rim/
Học thuật
Thân thiện
rim

The basketball hit the rim and bounced off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vành, mép, miệng (của vật hình tròn hoặc hình cốc): Chỉ phần rìa ngoài cùng, thường cao hơn một chút, của một vật hình tròn hoặc hình trụ, như cốc, bát, bánh xe, hoặc miệng núi lửa.
    • Gọng kính: Phần khung cứng bao quanh giữ tròng kính.
    • Vành bánh xe: Phần kim loại hoặc hợp kim bên ngoài của bánh xe, nơi lắp lốp xe.
    • (Thiên văn học) Quầng: Vòng sáng mờ xung quanh một thiên thể, như Mặt Trời hoặc Mặt Trăng.
  2. Ngoại động từ:

    • Viền xung quanh, làm vành: Hành động tạo ra hoặc trang trí xung quanh mép của một vật.
    • Bao quanh, vây quanh: (Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả) Chỉ việc một thứ đó nằm dọc theo rìa của một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She filled the glass to the very rim. ( ấy rót đầy ly đến tận miệng.)
    • The basketball hit the rim of the basket and bounced out. (Quả bóng rổ chạm vào vành rổ nảy ra ngoài.)
    • He needs new spectacle rims. (Anh ấy cần một cặp gọng kính mới.)
    • We stood at the rim of the canyon, looking down. (Chúng tôi đứngmép vực, nhìn xuống.)
  • Ngoại động từ:

    • The pastry chef rimmed the dessert plate with chocolate sauce. (Đầu bếp bánh ngọt viền xung quanh đĩa tráng miệng bằng sốt --la.)
    • Mountains rimmed the quiet valley. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the rim of": ở bờ vực của (một tình trạng nguy hiểm hoặc thay đổi).
    • The country was on the rim of economic collapse. (Đất nước đãtrên bờ vực của sự sụp đổ kinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Rimless (adj): không gọng (kính).
    • She prefers rimless glasses. ( ấy thích đeo kính không gọng.)
  • Rimmed (adj): viền, được bao quanh bởi.
    • Her eyes were red-rimmed from crying. (Mắt ấy đỏ viền khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Edge (cạnh, rìa), brim (miệng, vành), lip (mép), border (đường viền).
  • Động từ: Border (viền), edge (viền xung quanh), surround (bao quanh).
Cụm từ liên quan
  • Pacific Rim: Vành đai Thái Bình Dương (chỉ các quốc gia nằm xung quanh Thái Bình Dương).
rim

The basketball hit the rim and bounced off.

danh từ
  1. vành (bánh xe)
  2. bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
    • a glass of beer full to the rim
      một cốc bia đầy tới miệng
  3. gọng (kính)
    • spectacle rims
      gọng kính
  4. (hàng hải) mặt nước
  5. (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
    • the rim of the sum
      quầng mặt trời
  6. (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
    • golden rim
      miện
ngoại động từ
  1. vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành