rim
/rim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vành, mép, miệng (của vật hình tròn hoặc hình cốc): Chỉ phần rìa ngoài cùng, thường cao hơn một chút, của một vật có hình tròn hoặc hình trụ, như cốc, bát, bánh xe, hoặc miệng núi lửa.
- Gọng kính: Phần khung cứng bao quanh và giữ tròng kính.
- Vành bánh xe: Phần kim loại hoặc hợp kim bên ngoài của bánh xe, nơi lắp lốp xe.
- (Thiên văn học) Quầng: Vòng sáng mờ xung quanh một thiên thể, như Mặt Trời hoặc Mặt Trăng.
Ngoại động từ:
- Viền xung quanh, làm vành: Hành động tạo ra hoặc trang trí xung quanh mép của một vật.
- Bao quanh, vây quanh: (Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả) Chỉ việc một thứ gì đó nằm dọc theo rìa của một vật khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She filled the glass to the very rim. (Cô ấy rót đầy ly đến tận miệng.)
- The basketball hit the rim of the basket and bounced out. (Quả bóng rổ chạm vào vành rổ và nảy ra ngoài.)
- He needs new spectacle rims. (Anh ấy cần một cặp gọng kính mới.)
- We stood at the rim of the canyon, looking down. (Chúng tôi đứng ở mép vực, nhìn xuống.)
Ngoại động từ:
- The pastry chef rimmed the dessert plate with chocolate sauce. (Đầu bếp bánh ngọt viền xung quanh đĩa tráng miệng bằng sốt sô-cô-la.)
- Mountains rimmed the quiet valley. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the rim of": ở bờ vực của (một tình trạng nguy hiểm hoặc thay đổi).
- The country was on the rim of economic collapse. (Đất nước đã ở trên bờ vực của sự sụp đổ kinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Rimless (adj): không có gọng (kính).
- She prefers rimless glasses. (Cô ấy thích đeo kính không gọng.)
- Rimmed (adj): có viền, được bao quanh bởi.
- Her eyes were red-rimmed from crying. (Mắt cô ấy đỏ viền vì khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Edge (cạnh, rìa), brim (miệng, vành), lip (mép), border (đường viền).
- Động từ: Border (viền), edge (viền xung quanh), surround (bao quanh).
Cụm từ liên quan
- Pacific Rim: Vành đai Thái Bình Dương (chỉ các quốc gia nằm xung quanh Thái Bình Dương).
danh từ
- vành (bánh xe)
- bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
- a glass of beer full to the rimmột cốc bia đầy tới miệng
- gọng (kính)
- spectacle rimsgọng kính
- (hàng hải) mặt nước
- (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
- the rim of the sumquầng mặt trời
- (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
- golden rimmũ miện
ngoại động từ
- vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành