flung
/flung/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của "fling"):
- Đã ném, đã vứt, đã quăng, đã liệng: Hành động ném mạnh hoặc vứt bỏ một vật gì đó một cách đột ngột và dứt khoát trong quá khứ.
- Đã lao, đã phóng: Hành động di chuyển cơ thể hoặc một phần cơ thể một cách mạnh mẽ, nhanh chóng và đột ngột trong quá khứ.
- Đã tống, đã đẩy: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống một cách thô bạo hoặc đột ngột trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He flung the ball across the field. (Anh ấy ném quả bóng qua sân.)
- She flung her arms around her friend in excitement. (Cô ấy vòng tay ôm lấy bạn mình trong sự phấn khích.)
- The door was flung open by the wind. (Cánh cửa bị mở tung ra bởi gió.)
- They flung him into prison without a trial. (Họ tống cổ anh ta vào tù mà không cần xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have flung caution to the wind": đã liều lĩnh, đã hành động mà không còn thận trọng.
- He had flung caution to the wind and invested all his savings. (Anh ta đã liều lĩnh đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình.)
- "to be flung into": bị đẩy vào, bị ném vào (một tình huống mới, thường khó khăn).
- New graduates are often flung into the competitive job market. (Những sinh viên mới tốt nghiệp thường bị ném vào thị trường việc làm đầy cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fling (động từ nguyên thể): ném, vứt, lao.
- Fling (danh từ): sự ném mạnh; một cuộc vui chơi ngắn ngủi, một mối quan hệ ngắn hạn.
- They had a brief fling in Paris. (Họ đã có một mối quan hệ ngắn ngủi ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Threw (quá khứ của throw): đã ném.
- Hurled: đã ném mạnh, đã lao.
- Tossed: đã ném nhẹ, đã quăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fling away/out: vứt bỏ, ném đi.
- He flung away the old newspaper. (Anh ta vứt bỏ tờ báo cũ.)
- Fling on/off: mặc vội / cởi vội.
- She flung on her coat and ran out. (Cô ấy mặc vội áo khoác và chạy ra ngoài.)
- Fling open: mở tung (cửa, cửa sổ).
- He flung open the windows to let in fresh air. (Anh ấy mở tung cửa sổ để đón không khí trong lành.)
Thành ngữ liên quan
- Fling mud at someone: bôi nhọ, nói xấu ai đó.
- During the election, candidates often fling mud at each other. (Trong cuộc bầu cử, các ứng viên thường bôi nhọ lẫn nhau.)
- Fling oneself into: lao mình vào, dồn hết tâm sức vào.
- After the loss, she flung herself into her work. (Sau mất mát, cô ấy lao mình vào công việc.)
danh từ
- sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc)
- sự nhào xuống, sự nhảy bổ
- sự lu bù (ăn chơi...)
- to have one's flingăn chơi lu bù
- lời nói mỉa; lời chế nhạo
- to have a fling at somebodynói mỉa ai; chế nhạo ai
- (thông tục) sự thử làm, sự gắng thử
- to have a fling at somethingthử làm gì, gắng thử gì
- điệu múa sôi nổi
- the Highland flingđiệu múa sôi nổi của Ê-cốt
nội động từ flung
- chạy vụt, lao nhanh
- to fling out of the roomlao ra khỏi phòng
- chửi mắng, nói nặng
- to fling outchửi mắng ầm ĩ
- hất (ngựa)
ngoại động từ
- ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống
- to fling something awayném vật gì đi
- to fling troops on enemy (against enemy position)lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch)
- to fling oneself into a tasklao mình vào nhiệm vụ
- to fling oneself on someone's pityphó thác mình vào lòng thương của ai
- to fling someone into prisontống cổ ai vào tù
- hất ngã
- horse flings riderngựa hất ngã người cưỡi
- đá hậu
- vung (tay...); hất (đầu...)
- đưa (mắt) nhìn lơ đãng
- toà án, phát ra
- flowers fling their fragrance aroundhoa toả hương thơm
- đẩy tung (cửa)
- to fling door openmở tung cửa
Idioms
- to fling caution to the windliều lĩnh, thục mạng
- to fling facts in somebody's teethđưa việc ra để máng vào mặt ai
- to fling oneself at someone's headcố chài được ai lấy mình làm vợ