flaxy
/'flæksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng lanh: Chỉ một vật được làm từ chất liệu lanh (flax).
- Như lanh, tựa lanh: Chỉ đặc tính, vẻ ngoài hoặc chất liệu giống với sợi lanh, thường là về màu sắc nhạt (vàng nhạt, xám nhạt) hoặc kết cấu mịn, bóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a dress of a flaxy texture. (Cô ấy mặc một chiếc váy có chất liệu tựa như lanh.)
- The artist used paint to give the hair a flaxy, golden hue. (Họa sĩ đã dùng sơn để tạo cho mái tóc một sắc vàng nhạt như lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả tóc: Thường dùng trong văn học hoặc mô tả để chỉ mái tóc có màu vàng nhạt, mịn và bóng, giống sợi lanh.
- The child had flaxy hair that shone in the sun. (Đứa trẻ có mái tóc vàng óng như lanh lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Flax (danh từ): cây lanh, sợi lanh.
- Flax is used to make linen. (Cây lanh được dùng để dệt vải lanh.)
- Flaxen (tính từ): (gần như đồng nghĩa) bằng lanh, có màu vàng nhạt của lanh (thường dùng cho tóc).
- She brushed her long, flaxen hair. (Cô ấy chải mái tóc dài màu vàng lanh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Linen-like: giống vải lanh.
- Fair-haired: có tóc vàng nhạt (nghĩa hẹp hơn, chỉ áp dụng cho tóc).
tính từ
- bằng lanh
- như lanh, tựa lanh