flaxy

/'flæksi/
Học thuật
Thân thiện
flaxy

A young artist uses flaxy fibers to weave a small decorative mat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng lanh: Chỉ một vật được làm từ chất liệu lanh (flax).
    • Như lanh, tựa lanh: Chỉ đặc tính, vẻ ngoài hoặc chất liệu giống với sợi lanh, thường về màu sắc nhạt (vàng nhạt, xám nhạt) hoặc kết cấu mịn, bóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a dress of a flaxy texture. ( ấy mặc một chiếc váy chất liệu tựa như lanh.)
    • The artist used paint to give the hair a flaxy, golden hue. (Họa sĩ đã dùng sơn để tạo cho mái tóc một sắc vàng nhạt như lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả tóc: Thường dùng trong văn học hoặc mô tả để chỉ mái tóc màu vàng nhạt, mịn bóng, giống sợi lanh.
    • The child had flaxy hair that shone in the sun. (Đứa trẻ mái tóc vàng óng như lanh lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Flax (danh từ): cây lanh, sợi lanh.
    • Flax is used to make linen. (Cây lanh được dùng để dệt vải lanh.)
  • Flaxen (tính từ): (gần như đồng nghĩa) bằng lanh, màu vàng nhạt của lanh (thường dùng cho tóc).
    • She brushed her long, flaxen hair. ( ấy chải mái tóc dài màu vàng lanh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Linen-like: giống vải lanh.
  • Fair-haired: tóc vàng nhạt (nghĩa hẹp hơn, chỉ áp dụng cho tóc).
flaxy

A young artist uses flaxy fibers to weave a small decorative mat.

tính từ
  1. bằng lanh
  2. như lanh, tựa lanh

Từ gần giống