flex

/flex/
danh từ
  1. (điện học) dây mềm
ngoại động từ
  1. làm cong, uốn cong
nội động từ
  1. cong lại; gập lại (cánh tay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flex"

flex
He gave his biceps a flex to show his strength.