flix

/flix/
Học thuật
Thân thiện
flix

A trapper examines a flix from his catch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ da lông hải ly: Từ "flix" dùng để chỉ bộ da lông của con hải ly, thường được sử dụng trong ngành buôn bán lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trapper traded a bundle of prime flix. (Người đặt bẫy đã trao đổi một da lông hải ly loại tốt.)
    • In the 19th century, flix was a valuable commodity. (Vào thế kỷ 19, da lông hải ly một mặt hàng giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prime flix": da lông hải ly loại tốt nhất, chất lượng cao.
    • Only the finest prime flix was used for the governor's hat. (Chỉ loại da lông hải ly tốt nhất mới được dùng để làm cho viên thống đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver (n): con hải ly (động vật).
  • Fur (n): lông thú (từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beaver fur: lông hải ly.
  • Pelt: da lông thú (đã lột).
flix

A trapper examines a flix from his catch.

danh từ
  1. bộ da lông hải ly

Từ gần giống