flix
/flix/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ da lông hải ly: Từ "flix" dùng để chỉ bộ da lông của con hải ly, thường được sử dụng trong ngành buôn bán lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trapper traded a bundle of prime flix. (Người đặt bẫy đã trao đổi một bó da lông hải ly loại tốt.)
- In the 19th century, flix was a valuable commodity. (Vào thế kỷ 19, da lông hải ly là một mặt hàng có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prime flix": da lông hải ly loại tốt nhất, chất lượng cao.
- Only the finest prime flix was used for the governor's hat. (Chỉ loại da lông hải ly tốt nhất mới được dùng để làm mũ cho viên thống đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaver (n): con hải ly (động vật).
- Fur (n): lông thú (từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Beaver fur: lông hải ly.
- Pelt: da lông thú (đã lột).