flax

/'flæks/
danh từ
  1. (thực vật học) cây lanh
  2. sợi lanh
  3. vải lanh

Idioms

  • to quench smoking flax
    (xem) quench

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flax"

flax
A farmer harvests flax in a sunny field.