flux

/flux/
Học thuật
Thân thiện
flux

The scientist measures the magnetic flux around the bar magnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chảy mạnh, dòng chảy liên tục: Chỉ một dòng chảy mạnh mẽ liên tục của chất lỏng, khí, năng lượng hoặc các hạt.
    • Tình trạng thay đổi liên tục, không ổn định: Trạng thái mọi thứ liên tục biến đổi, chưa hình thái cố định.
    • Thông lượng (Vật , Toán học): Đại lượng đo số đường sức của một trường (từ trường, điện trường, bức xạ...) xuyên qua một diện tích nhất định.
    • Chất trợ dung (Kỹ thuật): Chất được thêm vào để làm chảy kim loại hoặc tách tạp chất trong quá trình luyện kim.
  2. Động từ:

    • Làm chảy ra, tan chảy: Hành động làm cho một chất rắn (đặc biệt kim loại) chuyển sang trạng thái lỏng, thường bằng nhiệt chất trợ dung.
    • Chảy ra, tuôn ra (Cổ): (Nghĩa cổ) chỉ sự chảy ra của chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The flux of water from the broken pipe was immense. (Dòng nước chảy ra từ ống vỡ rất lớn.)
    • The software industry is in a constant state of flux. (Ngành công nghiệp phần mềm luôn trong tình trạng thay đổi liên tục.)
    • Scientists measured the magnetic flux through the coil. (Các nhà khoa học đo thông lượng từ trường qua cuộn dây.)
  • Động từ:

    • They used borax to flux the metal before casting. (Họ dùng borax để làm chảy kim loại trước khi đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of flux": Ở trong tình trạng thay đổi liên tục, chưa ổn định.

    • Our plans for the merger are still in a state of flux. (Kế hoạch sáp nhập của chúng tôi vẫn đang trong tình trạng thay đổi liên tục.)
  • "Flux and reflux": Sự lên xuống, thủy triều lên xuống (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The flux and reflux of the stock market can be unpredictable. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán có thể rất khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluxion (n): (Cổ, Toán học) Đạo hàm, tốc độ thay đổi tức thời (liên quan đến phép tính vi phân của Newton).
  • Flux density (n): Mật độ thông lượng (Vật ).
  • Fluxgate (n): Cảm biến từ trường dựa trên nguyên thông lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "dòng chảy"): Flow, current, stream.
  • Danh từ (nghĩa "thay đổi liên tục"): Change, instability, transition, fluctuation.
  • Động từ: Melt, fuse, liquefy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flux")

flux

The scientist measures the magnetic flux around the bar magnet.

danh từ
  1. sự chảy mạnh, sự tuôn ra
    • a flux of talk
      chuyện thao thao bất tuyệt, chuyện nổ như ngô rang
  2. sự thay đổi liên tục
    • in a state of flux
      tình trạng thay đổi liên tục (không ổn định)
  3. (kỹ thuật) dòng, luồng
    • axial flux
      dòng hướng trục
    • neutron flux
      luồng nơtron
  4. (toán học), (vật ) thông lượng
    • vector flux
      thông lượng vectơ
    • radiaction flux
      thông lượng bức xạ
  5. (kỹ thuật) chất gây cháy (luyện kim)
  6. (y học) sự băng huyết
  7. (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh kiết lỵ
nội động từ
  1. chảy ra, đổ ra, tuôn ra
ngoại động từ
  1. làm chảy (kim loại) bằng chất gây chảy
  2. (y học) tấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flux"