fleshly

/fleshly/
Học thuật
Thân thiện
fleshly

A person enjoys the fleshly pleasure of eating a ripe, juicy peach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể xác, nhục dục: Liên quan đến những ham muốn, dục vọng hoặc khoái cảm thuộc về thể chất, thường được coi tầm thường hoặc trần tục, trái ngược với tinh thần hoặc linh hồn.
    • Trần tục, vật chất: Chỉ những thứ liên quan đến thế giới vật chất cảm giác, không liên quan đến đời sống tâm linh hay tinh thần cao hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He struggled to overcome his fleshly desires. (Anh ấy vật lộn để vượt qua những ham muốn nhục dục của mình.)
    • The monk renounced all fleshly pleasures. (Vị tu từ bỏ mọi lạc thú trần tục.)
    • Their love was not just fleshly attraction but a deep spiritual connection. (Tình yêu của họ không chỉ sự thu hút xác thịt còn một kết nối tinh thần sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleshly concerns": những mối bận tâm trần tục, vật chất.

    • He tried to focus on spiritual growth rather than fleshly concerns. (Anh ấy cố gắng tập trung vào sự phát triển tâm linh hơn những mối bận tâm trần tục.)
  • "Fleshly existence": sự tồn tại thể xác, đời sống xác thịt.

    • Philosophy often contemplates the meaning of our fleshly existence. (Triết học thường suy ngẫm về ý nghĩa của sự tồn tại thể xác của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flesh (n): thịt, thể xác.

    • The spirit is willing, but the flesh is weak. (Tinh thần thì muốn, nhưng thể xác lại yếu đuối.)
  • Carnal (adj): (từ đồng nghĩa gần) nhục dục, xác thịt.

  • Sensual (adj): (từ đồng nghĩa gần) thuộc về giác quan, khoái lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Carnal: nhục dục, xác thịt.
  • Sensual: thuộc về giác quan, khoái lạc.
  • Bodily: thuộc về thân thể.
  • Worldly: trần tục, thế tục.
Từ trái nghĩa
  • Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Ethereal: thanh tao, phi vật chất.
  • Celestial: thuộc về thiên đường, thần thánh.
Thành ngữ liên quan
  • "The flesh is weak": Xác thịt thì yếu đuối (thành ngữ chỉ sự khó khăn trong việc chống lại những cám dỗ thể xác).
    • I wanted to diet, but the flesh is weak when I see cake. (Tôi muốn ăn kiêng, nhưng xác thịt thì yếu đuối khi tôi nhìn thấy bánh ngọt.)
fleshly

A person enjoys the fleshly pleasure of eating a ripe, juicy peach.

tính từ
  1. xác thịt, nhục dục
  2. trần tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự