fleury

/fleury/
Học thuật
Thân thiện
fleury

A knight's shield bears a fleury pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thường dùng trong huy hiệu học - heraldry):
    • Được trang trí bằng hoa di (hoa bách hợp): Mô tả một đường viền, đường diềm hoặc một vật thể nào đó được tô điểm bằng những hình hoa di (fleur-de-lis) cách đều nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shield's border was fleury, adding elegance to the design. (Đường viên của tấm khiên được trang trí bằng hoa di, làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho thiết kế.)
    • A fleury cross is a common symbol in medieval heraldry. (Một cây thánh giá được trang trí bằng hoa di một biểu tượng phổ biến trong huy hiệu học thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleury-counter-fleury": Một thuật ngữ huy hiệu học mô tả một đường viền cả mặt trong mặt ngoài đều được trang trí bằng hoa di.
    • The ancient coat of arms featured a complex fleury-counter-fleury border. (Huy hiệu cổ một đường viền trang trí hoa di kép phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleuretty (adj): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "fleury", cũng dùng để chỉ việc được trang trí bằng hoa di nhỏ.
  • Fleur-de-lis (n): Hoa di, hoa bách hợp, một hình tượng trang trí phổ biến, đặc biệt liên quan đến hoàng gia Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Semé-de-lis (adj trong heraldry): Rải đầy hoa di (không nhất thiết phải trên viền).
  • Floriated (adj): Được trang trí bằng hoa hoặc hình hoa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hoa di).
Lưu ý
  • Từ "fleury" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (heraldry). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Cách viết khác có thể gặp flory.
fleury

A knight's shield bears a fleury pattern.

tính từ
  1. trang trí bằng hoa irit (huy hiệu)

Từ gần giống