flour
/flour/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bột mịn, bột mì: Một chất bột mịn, thường có màu trắng hoặc nâu nhạt, được sản xuất bằng cách xay và rây ngũ cốc (như lúa mì) hoặc các loại hạt, củ khác. Đây là nguyên liệu chính để làm bánh mì, bánh ngọt và nhiều loại thực phẩm khác.
Ngoại động từ:
- Rắc bột lên: Hành động phủ hoặc rắc một lớp bột mỏng lên bề mặt của một vật gì đó, thường là để chống dính.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xay thành bột: Hành động nghiền hoặc xay một thứ gì đó (như hạt ngũ cốc) thành dạng bột mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a kilogram of flour to bake a cake. (Cô ấy đã mua một cân bột mì để nướng bánh.)
- This recipe requires whole wheat flour. (Công thức này yêu cầu bột lúa mì nguyên cám.)
- Ngoại động từ:
- Remember to flour the baking tray before putting the dough on it. (Nhớ rắc bột lên khay nướng trước khi đặt bột lên đó.)
- The chef floured the fish fillets before frying them. (Đầu bếp áo bột lên những miếng phi lê cá trước khi chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-raising flour": Bột mì đã trộn sẵn bột nở (baking powder), thường dùng để làm bánh.
- For this sponge cake, you need self-raising flour. (Để làm chiếc bánh bông lan này, bạn cần bột mì đã trộn sẵn bột nở.)
- "To flour one's hands": Rắc bột lên tay để khi nhào bột không bị dính.
- Before kneading the sticky dough, she floured her hands. (Trước khi nhào cục bột dính, cô ấy đã rắc bột lên tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Floury (tính từ): Có phủ đầy bột, có dạng như bột.
- The baker's apron was floury. (Tạp dề của người thợ làm bánh đầy bột.)
- Plain flour (danh từ): Bột mì thường (không có bột nở).
- Bread flour (danh từ): Bột mì chuyên dụng để làm bánh mì, có hàm lượng protein cao.
- Cake flour (danh từ): Bột mì chuyên dụng để làm bánh ngọt, rất mịn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Meal (bột thô), powder (bột nói chung).
- Ngoại động từ: Dust (phủ bụi, rắc nhẹ), coat (phủ lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với từ "flour" trong vai trò động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flour".)
ngoại động từ
- rắc bột (mì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột