flour

/flour/
Học thuật
Thân thiện
flour

A baker sifts white flour into a large mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bột mịn, bột : Một chất bột mịn, thường màu trắng hoặc nâu nhạt, được sản xuất bằng cách xay rây ngũ cốc (như lúa mì) hoặc các loại hạt, củ khác. Đây nguyên liệu chính để làm bánh mì, bánh ngọt nhiều loại thực phẩm khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Rắc bột lên: Hành động phủ hoặc rắc một lớp bột mỏng lên bề mặt của một vật đó, thường để chống dính.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xay thành bột: Hành động nghiền hoặc xay một thứ đó (như hạt ngũ cốc) thành dạng bột mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a kilogram of flour to bake a cake. ( ấy đã mua một cân bột để nướng bánh.)
    • This recipe requires whole wheat flour. (Công thức này yêu cầu bột lúa mì nguyên cám.)
  • Ngoại động từ:
    • Remember to flour the baking tray before putting the dough on it. (Nhớ rắc bột lên khay nướng trước khi đặt bột lên đó.)
    • The chef floured the fish fillets before frying them. (Đầu bếp áo bột lên những miếng phi trước khi chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-raising flour": Bột đã trộn sẵn bột nở (baking powder), thường dùng để làm bánh.
    • For this sponge cake, you need self-raising flour. (Để làm chiếc bánh bông lan này, bạn cần bột đã trộn sẵn bột nở.)
  • "To flour one's hands": Rắc bột lên tay để khi nhào bột không bị dính.
    • Before kneading the sticky dough, she floured her hands. (Trước khi nhào cục bột dính, ấy đã rắc bột lên tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Floury (tính từ): phủ đầy bột, dạng như bột.
    • The baker's apron was floury. (Tạp dề của người thợ làm bánh đầy bột.)
  • Plain flour (danh từ): Bột thường (không bột nở).
  • Bread flour (danh từ): Bột chuyên dụng để làm bánh mì, hàm lượng protein cao.
  • Cake flour (danh từ): Bột chuyên dụng để làm bánh ngọt, rất mịn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Meal (bột thô), powder (bột nói chung).
  • Ngoại động từ: Dust (phủ bụi, rắc nhẹ), coat (phủ lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với từ "flour" trong vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flour".)

flour

A baker sifts white flour into a large mixing bowl.

danh từ
  1. bột, bột
ngoại động từ
  1. rắc bột ()
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột