flurry
/flurry/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn gió mạnh, cơn gió thổi mạnh trong thời gian ngắn: Một đợt gió mạnh, đột ngột và thường kèm theo mưa hoặc tuyết.
- Cơn mưa tuyết bất chợt: Một trận mưa tuyết ngắn và đột ngột.
- Sự náo động, sự nhộn nhịp đột ngột: Một khoảng thời gian ngắn với nhiều hoạt động hoặc sự xáo trộn diễn ra nhanh chóng.
- Sự xôn xao, sự bối rối: Trạng thái lo lắng hoặc bối rối đột ngột.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm bối rối, làm xôn xao: Khiến ai đó trở nên lo lắng, bối rối hoặc mất bình tĩnh.
- Làm náo động, làm nhộn nhịp: Gây ra một sự xáo trộn hoặc hoạt động đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sudden flurry of wind blew the papers off the table. (Một cơn gió mạnh bất chợt thổi bay giấy tờ trên bàn.)
- We expect a flurry of snow this afternoon. (Chúng tôi dự đoán sẽ có một cơn mưa tuyết bất chợt chiều nay.)
- There was a flurry of activity as the guests arrived. (Có một sự nhộn nhịp đột ngột khi các vị khách đến.)
- The announcement caused a flurry of excitement among the fans. (Thông báo đã gây ra sự xôn xao phấn khích trong số người hâm mộ.)
Động từ:
- Don't let the last-minute questions flurry you before the presentation. (Đừng để những câu hỏi phút chót làm bạn bối rối trước buổi thuyết trình.)
- The unexpected news flurried the entire office. (Tin tức bất ngờ đã làm náo động cả văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a flurry": trong tình trạng vội vã, hối hả.
- She left the house in a flurry to catch the bus. (Cô ấy rời nhà trong sự vội vã để bắt kịp xe buýt.)
"a flurry of": một loạt (sự kiện, hoạt động) diễn ra nhanh chóng.
- The company released a flurry of new products before the holiday season. (Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới trước mùa lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Flurried (adj): bối rối, xôn xao.
- She had a flurried look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt bối rối.)
Snow flurry (n): cơn mưa tuyết ngắn.
- The forecast predicts occasional snow flurries. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có những cơn mưa tuyết ngắn rải rác.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Gust: cơn gió mạnh.
- Burst: sự bùng nổ (hoạt động).
- Commotion: sự náo động.
- Flutter: sự xôn xao, bối rối.
Động từ:
- Confuse: làm bối rối.
- Agitate: làm náo động.
- Ruffle: làm xáo trộn.
Thành ngữ liên quan
A flurry of blows: Một loạt đòn tấn công nhanh (thường dùng trong thể thao như quyền anh).
- The boxer ended the match with a flurry of blows. (Võ sĩ quyền anh đã kết thúc trận đấu bằng một loạt đòn tấn công nhanh.)
A flurry of speculation: Một làn sóng đồn đoán, suy đoán.
- The CEO's resignation caused a flurry of speculation about the company's future. (Việc CEO từ chức đã gây ra một làn sóng đồn đoán về tương lai của công ty.)
danh từ
- cơn gió mạnh; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn mưa dông bất chợt; trận mưa tuyết bất chợt
- sự nhộn nhịp, sự náo động; sự xôn xao, sự bối rối
- cơn giãy chết của cá voi
- sự lên giá xuống giá bất chợt (ở thị trường chứng khoán)
ngoại động từ
- làm nhộn nhịp, làm náo động; làm xôn xao, làm bối rối