flurry

/flurry/
Học thuật
Thân thiện
flurry

A sudden flurry of snow swirled outside the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn gió mạnh, cơn gió thổi mạnh trong thời gian ngắn: Một đợt gió mạnh, đột ngột thường kèm theo mưa hoặc tuyết.
    • Cơn mưa tuyết bất chợt: Một trận mưa tuyết ngắn đột ngột.
    • Sự náo động, sự nhộn nhịp đột ngột: Một khoảng thời gian ngắn với nhiều hoạt động hoặc sự xáo trộn diễn ra nhanh chóng.
    • Sự xôn xao, sự bối rối: Trạng thái lo lắng hoặc bối rối đột ngột.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm bối rối, làm xôn xao: Khiến ai đó trở nên lo lắng, bối rối hoặc mất bình tĩnh.
    • Làm náo động, làm nhộn nhịp: Gây ra một sự xáo trộn hoặc hoạt động đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden flurry of wind blew the papers off the table. (Một cơn gió mạnh bất chợt thổi bay giấy tờ trên bàn.)
    • We expect a flurry of snow this afternoon. (Chúng tôi dự đoán sẽ một cơn mưa tuyết bất chợt chiều nay.)
    • There was a flurry of activity as the guests arrived. ( một sự nhộn nhịp đột ngột khi các vị khách đến.)
    • The announcement caused a flurry of excitement among the fans. (Thông báo đã gây ra sự xôn xao phấn khích trong số người hâm mộ.)
  • Động từ:

    • Don't let the last-minute questions flurry you before the presentation. (Đừng để những câu hỏi phút chót làm bạn bối rối trước buổi thuyết trình.)
    • The unexpected news flurried the entire office. (Tin tức bất ngờ đã làm náo động cả văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a flurry": trong tình trạng vội vã, hối hả.

    • She left the house in a flurry to catch the bus. ( ấy rời nhà trong sự vội vã để bắt kịp xe buýt.)
  • "a flurry of": một loạt (sự kiện, hoạt động) diễn ra nhanh chóng.

    • The company released a flurry of new products before the holiday season. (Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới trước mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flurried (adj): bối rối, xôn xao.

    • She had a flurried look on her face. ( ấy có vẻ mặt bối rối.)
  • Snow flurry (n): cơn mưa tuyết ngắn.

    • The forecast predicts occasional snow flurries. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ những cơn mưa tuyết ngắn rải rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Gust: cơn gió mạnh.
    • Burst: sự bùng nổ (hoạt động).
    • Commotion: sự náo động.
    • Flutter: sự xôn xao, bối rối.
  • Động từ:

    • Confuse: làm bối rối.
    • Agitate: làm náo động.
    • Ruffle: làm xáo trộn.
Thành ngữ liên quan
  • A flurry of blows: Một loạt đòn tấn công nhanh (thường dùng trong thể thao như quyền anh).

    • The boxer ended the match with a flurry of blows. ( quyền anh đã kết thúc trận đấu bằng một loạt đòn tấn công nhanh.)
  • A flurry of speculation: Một làn sóng đồn đoán, suy đoán.

    • The CEO's resignation caused a flurry of speculation about the company's future. (Việc CEO từ chức đã gây ra một làn sóng đồn đoán về tương lai của công ty.)
flurry

A sudden flurry of snow swirled outside the window.

danh từ
  1. cơn gió mạnh; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn mưa dông bất chợt; trận mưa tuyết bất chợt
  2. sự nhộn nhịp, sự náo động; sự xôn xao, sự bối rối
  3. cơn giãy chết của cá voi
  4. sự lên giá xuống giá bất chợt (ở thị trường chứng khoán)
ngoại động từ
  1. làm nhộn nhịp, làm náo động; làm xôn xao, làm bối rối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flurry"