fleer

/fleer/
danh từ
  1. cái nhìn chế nhạo
  2. câu nói nhạo
nội động từ
  1. cười khẩy, cười chế nhạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fleer
A student gave a quick fleer at the silly joke before returning to his book.