flirt

/flirt/
danh từ giống đực
  1. sự ve vãn, sự tán tỉnh
  2. người được ve vãn
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) thích ve vãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flirt"

Từ có nhắc đến "flirt"

flirt
Un jeune couple sourit en flirtant près d'un café.