flirt

/flirt/
Học thuật
Thân thiện
flirt

Un jeune couple sourit en flirtant près d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự ve vãn, sự tán tỉnh: Hành động cố ý thu hút sự chú ý của ai đó một cách vui tươi, tinh nghịch, thường không nghiêm túc hoặc không nhằm mục đích lâu dài.
    • Người được ve vãn: Ngườiđối tượng của sự ve vãn, tán tỉnh.
  2. Tính từ:

    • Thích ve vãn (từ , nghĩa ): Dùng để mô tả một người thói quen hay ve vãn, tán tỉnh người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a engagé la conversation par un simple flirt. (Anh ấy bắt đầu cuộc trò chuyện chỉ bằng một sự ve vãn đơn giản.)
    • Elle était son flirt de l'été dernier. ( ấyngười anh ve vãn vào mùa hè năm ngoái.)
  • Tính từ (cổ):

    • Un homme flirt. (Một người đàn ông thích ve vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un petit flirt": Một cuộc ve vãn nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

    • Ils ont eu un petit flirt pendant les vacances. (Họ đã có một cuộc ve vãn nhẹ nhàng trong kỳ nghỉ.)
  • "Être en flirt avec quelqu'un": Đang trong giai đoạn ve vãn, tán tỉnh với ai đó.

    • Il est en flirt avec sa nouvelle collègue. (Anh ta đang ve vãn đồng nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flirter (động từ): Ve vãn, tán tỉnh.

    • Il aime flirter en soirée. (Anh ấy thích ve vãn trong các buổi tiệc.)
  • Flirteur, flirteuse (danh từ): Người hay ve vãn, người thích tán tỉnh.

    • C'est une flirteuse invétérée. (Cô tamột người thích ve vãn kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Draguer (động từ, thông tục): Tán tỉnh, cua.
  • Conquête (danh từ giống cái): Sự chinh phục, người bị chinh phục (trong tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'flirt' trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'flirter').

Thành ngữ liên quan
  • Flirter avec l'idée de...: "Ve vãn" với ý tưởng về..., suy nghĩ thoáng qua, cân nhắc một cách không chắc chắn về việc gì đó.

    • Je flirte avec l'idée de changer de travail. (Tôi đang "ve vãn" với ý tưởng thay đổi công việc.)
  • Flirter avec le danger: "Ve vãn" với nguy hiểm, liều lĩnh, mạo hiểm một cách chủ ý.

    • Conduire si vite, c'est flirter avec le danger. (Lái xe nhanh như vậyđang "ve vãn" với nguy hiểm.)
flirt

Un jeune couple sourit en flirtant près d'un café.

danh từ giống đực
  1. sự ve vãn, sự tán tỉnh
  2. người được ve vãn
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) thích ve vãn

Từ gần giống

Từ chứa "flirt"

Từ có nhắc đến "flirt"