lashing
/'læʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh đập, sự quất bằng roi: Hành động dùng roi, dây thừng hoặc vật tương tự để đánh mạnh vào ai đó hoặc thứ gì đó, thường như một hình phạt.
- Sự mắng nhiếc, sự chỉ trích gay gắt: Lời nói chỉ trích, phê bình một cách giận dữ và khắc nghiệt.
- Dây buộc, dây cột: Một sợi dây hoặc dải vật liệu dùng để buộc chặt, cố định một thứ gì đó, đặc biệt là trên thuyền.
- (Số nhiều, thông tục) Rất nhiều, một lượng lớn: Một lượng dồi dào, phong phú của thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoner received a severe lashing for his disobedience. (Tù nhân bị một trận đòn roi nghiêm trọng vì sự bất tuân của mình.)
- The politician faced a public lashing from the media. (Chính trị gia phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng trên các phương tiện truyền thông.)
- Check the lashings on the cargo to make sure it's secure. (Kiểm tra các dây buộc trên hàng hóa để đảm bảo chúng an toàn.)
- She served the pudding with lashings of cream. (Cô ấy phục vụ món tráng miệng với rất nhiều kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give someone a lashing": Mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách thậm tệ.
- The coach gave the team a lashing after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ đội một trận sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
"To take a lashing": Chịu đựng sự chỉ trích hoặc thiệt hại nặng nề.
- The coastal towns took a lashing from the hurricane. (Các thị trấn ven biển phải hứng chịu sự tàn phá dữ dội từ cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Lash (động từ): Quất, vụt; (danh từ): Cú quất, roi da.
- The rain lashed against the windows. (Mưa quất mạnh vào cửa sổ.)
Lash out (phrasal verb): Tấn công đột ngột bằng lời nói hoặc hành động.
- He tends to lash out when he's under pressure. (Anh ta có xu hướng tấn công bằng lời nói khi bị áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đánh đập): Flogging, whipping, beating.
- Danh từ (sự chỉ trích): Tirade, reprimand, tongue-lashing.
- Danh từ (dây buộc): Rope, cord, fastening.
- Danh từ (rất nhiều): Lots, heaps, abundance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lash down: Buộc chặt xuống (thường bằng dây); (mưa) rơi nặng hạt.
- We need to lash down the tent before the storm. (Chúng ta cần buộc chặt cái lều trước cơn bão.)
- The rain was lashing down all night. (Mưa rơi nặng hạt suốt đêm.)
Lash together: Buộc hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
- They lashed the logs together to make a raft. (Họ buộc các khúc gỗ lại với nhau để làm một cái bè.)
Thành ngữ liên quan
- A tongue-lashing: Một trận mắng mỏ, chỉ trích bằng lời nói rất nặng nề.
- I got a real tongue-lashing from my boss for being late. (Tôi đã bị sếp mắng một trận thật sự vì đi làm muộn.)
danh từ
- sự đánh đập, sự quất bằng roi
- sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích
- dây buộc (thuyền)
- (số nhiều) (từ lóng) rất nhiều
- lashings of meatrất nhiều thịt