flooded

Học thuật
Thân thiện
flooded

The monsoon left the whole place flooded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngập nước, bị lụt: Trạng thái một khu vực hoặc vật thể bị bao phủ hoàn toàn hoặc một phần bởi nước, thường do nước dâng cao quá mức bình thường.
    • Tràn ngập, đầy ắp: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái quá nhiều thứ cùng một lúc, vượt quá khả năng xử lý hoặc chứa đựng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The streets were flooded after the heavy rain. (Các con đường đã bị ngập sau trận mưa lớn.)
    • The basement is completely flooded; we need a pump. (Tầng hầm hoàn toàn bị ngập nước; chúng ta cần một cái máy bơm.)
    • My inbox is flooded with emails every Monday. (Hộp thư của tôi tràn ngập email vào mỗi thứ Hai.)
    • The market was flooded with cheap imitations. (Thị trường tràn ngập những hàng nhái giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flooded with something": Bị tràn ngập bởi một thứ đó (thường phi vật thể như cảm xúc, thông tin, yêu cầu).
    • She was flooded with memories when she returned to her old school. ( ấy tràn ngập ký ức khi trở lại ngôi trường .)
    • The emergency services were flooded with calls. (Các dịch vụ khẩn cấp bị tràn ngập cuộc gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (động từ): làm ngập lụt, tràn vào.
    • The river flooded the nearby fields. (Con sông đã làm ngập những cánh đồng lân cận.)
  • Flood (danh từ): trận lụt, lụt.
    • The flood caused widespread damage. (Trận lụt đã gây thiệt hại trên diện rộng.)
  • Flooding (danh từ): hiện tượng ngập lụt.
    • Severe flooding is expected in the coastal areas. (Hiện tượng ngập lụt nghiêm trọng được dự báocác khu vực ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Inundated: bị ngập lụt, bị tràn ngập.
  • Submerged: bị chìm dưới nước.
  • Swamped: bị ngập (nước), bị quá tải (công việc).
  • Overflowing: tràn ra ngoài, đầy ắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flooded" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "flood") - Flood in: ùa vào, đến với số lượng lớn. - Donations began to flood in after the appeal. (Các khoản quyên góp bắt đầu ùa vào sau lời kêu gọi.) - Flood out: buộc phải rời khỏi nhà lụt. - Hundreds of families were flooded out of their homes. (Hàng trăm gia đình bị buộc phải rời khỏi nhà lụt.)

Thành ngữ liên quan
  • A flood of tears: trận mưa nước mắt, khóc rất nhiều.
    • She burst into a flood of tears. ( ấy bật khóc thành một trận mưa nước mắt.)
flooded

The monsoon left the whole place flooded.

Adjective
  1. bị làm ngập nước, bị làm lụt

Từ tương tự