afloat
/ə'flout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nổi, ở trạng thái nổi trên mặt nước: Chỉ một vật không bị chìm mà được nâng đỡ bởi nước hoặc chất lỏng.
- Trên biển, trên tàu thuyền: Liên quan đến cuộc sống hoặc hoạt động diễn ra trên biển hoặc trên một con tàu.
- Lan truyền, đang lưu hành: Dùng để mô tả một tin đồn, thông tin, hoặc ý tưởng đang được phổ biến rộng rãi.
- Thịnh vượng, hoạt động tốt (về tài chính hoặc kinh doanh): Chỉ một doanh nghiệp hoặc tình hình tài chính đang hoạt động ổn định và có lãi.
- Không mắc nợ, hết nợ: Chỉ tình trạng tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp không còn nợ nần.
- Không ổn định, trôi nổi (nghĩa bóng): Chỉ trạng thái thiếu sự vững chắc hoặc định hướng rõ ràng.
Phó từ:
- Ở trạng thái nổi: Mô tả cách thức một vật tồn tại trên mặt nước.
- Lênh đênh, lơ lửng: Mô tả trạng thái trôi nổi không cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The lifeboat stayed afloat for days. (Chiếc xuồng cứu sinh vẫn nổi trong nhiều ngày.)
- He spent most of his life afloat. (Ông ấy đã dành phần lớn cuộc đời trên biển.)
- There is a strange story afloat about the old house. (Có một câu chuyện kỳ lạ đang lan truyền về ngôi nhà cũ.)
- With the new investment, the company is finally afloat. (Với khoản đầu tư mới, công ty cuối cùng đã thịnh vượng trở lại.)
- After paying all debts, she is afloat again. (Sau khi trả hết nợ, cô ấy lại hết nợ rồi.)
Phó từ:
- The logs were carried afloat down the river. (Những khúc gỗ được vận chuyển nổi theo dòng sông.)
- Feeling afloat after the news, she couldn't make a decision. (Cảm thấy bấp bênh sau tin tức, cô ấy không thể đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keep/Stay afloat" (nghĩa đen & bóng): Duy trì cho nổi/duy trì hoạt động (tránh phá sản hoặc thất bại).
- Small businesses struggle to stay afloat during the economic crisis. (Các doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để duy trì hoạt động trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"Set afloat": Làm cho nổi lên; khởi xướng, phát động (một kế hoạch, tin đồn).
- They set the toy boat afloat on the pond. (Họ thả chiếc thuyền đồ chơi nổi trên ao.)
- Someone set the malicious rumor afloat. (Ai đó đã phát tán tin đồn ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Float (động từ): Nổi, trôi nổi.
- Leaves float on the water. (Những chiếc lá nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Floating: Đang nổi.
- Awash: Ngập nước, chìm ngập (nhưng vẫn nổi).
- Adrift: Trôi dạt, lênh đênh (thường mất phương hướng).
- Solvent: Có khả năng thanh toán, hết nợ (về tài chính).
Từ trái nghĩa
- Sunk/Submerged: Đã chìm, chìm nghỉm.
- Ashore: Trên bờ.
- Bankrupt/Insolvent: Phá sản, mất khả năng thanh toán.
Thành ngữ liên quan
- All hands to keep the ship afloat: Mọi người cùng chung sức để vượt qua khó khăn (nghĩa bóng từ hàng hải).
- With this big project, it's all hands to keep the ship afloat. (Với dự án lớn này, cần mọi người cùng chung sức để vượt qua.)
tính từ & phó từ
- nổi lênh đênh (trên mặt nước), lơ lửng (trên) không)
- trên biển, trên tàu thuỷ
- life afloatcuộc sống trên biển
- ngập nước
- the ship sank slowly until the decks were afloatcon tàu chìm dần cho tới khi ngập nước
- lan truyền đi (tin đồn)
- there is a rumour afloat thatcó tin đồn rằng
- thịnh vượng, hoạt động sôi nổi
- concern is now fairly afloatcông việc kinh doanh hiện nay rất thịnh vượng
- hết nợ, sạch mợ, không mắc nợ ai
- đang lưu hành
- không ổn định, trôi nổi