afloat

/ə'flout/
tính từ & phó từ
  1. nổi lênh đênh (trên mặt nước), lửng (trên) không)
  2. trên biển, trên tàu thuỷ
    • life afloat
      cuộc sống trên biển
  3. ngập nước
    • the ship sank slowly until the decks were afloat
      con tàu chìm dần cho tới khi ngập nước
  4. lan truyền đi (tin đồn)
    • there is a rumour afloat that
      tin đồn rằng
  5. thịnh vượng, hoạt động sôi nổi
    • concern is now fairly afloat
      công việc kinh doanh hiện nay rất thịnh vượng
  6. hết nợ, sạch mợ, không mắc nợ ai
  7. đang lưu hành
  8. không ổn định, trôi nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

afloat
The small boat stays afloat on the calm lake.