awash

/ə'wɔʃ/
tính từ
  1. vị ngữ trôi nổi trên mặt nước
  2. bị sóng cuốn đi, bị sóng đưa đi; bị ngập sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

awash
The monsoon left the whole place awash.