awash
/ə'wɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngập nước, bị nước tràn ngập: Mô tả trạng thái bị phủ hoặc bao phủ bởi nước, thường là do thủy triều, lũ lụt hoặc sóng lớn.
- Tràn ngập, đầy ắp: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó có mặt với số lượng rất lớn, đến mức tràn lan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The main deck was awash after the storm. (Boong chính bị ngập nước sau cơn bão.)
- The streets were awash with floodwater. (Các con phố ngập trong nước lũ.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- The market is awash with cheap imitations. (Thị trường tràn ngập hàng nhái giá rẻ.)
- Her mind was awash with memories. (Tâm trí cô ấy ngập tràn ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be awash in/with something": Bị ngập trong, tràn ngập bởi cái gì đó (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- The basement was awash in three feet of water. (Tầng hầm ngập trong ba feet nước.)
- The report was awash with errors. (Báo cáo đầy rẫy lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Afloat (adj): Nổi trên mặt nước. Từ này thường dùng để chỉ vật thể không bị chìm, trong khi "awash" nhấn mạnh việc bị nước phủ lên hoặc bao quanh.
- Inundated (adj): Bị ngập lụt, bị tràn ngập. Từ này có nghĩa tương tự "awash" nhưng thường chỉ mức độ nghiêm trọng hơn.
- Flooded (adj): Bị lũ lụt, bị ngập. Từ này thường dùng cho các khu vực rộng lớn bị nước bao phủ.
Từ đồng nghĩa
- Flooded: bị ngập lụt.
- Submerged: bị chìm ngập.
- Overflowing: tràn đầy, tràn ngập.
- Swamped: ngập úng, ngập lụt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng về việc quá tải).
Thành ngữ liên quan
- Awash with cash: Rất giàu có, có rất nhiều tiền.
- After the deal, the company was awash with cash. (Sau thương vụ, công ty có rất nhiều tiền.)
- Awash in a sea of...: Chìm ngập trong một biển... (thường dùng cho cảm xúc hoặc một thứ gì đó trừu tượng).
- He felt awash in a sea of confusion. (Anh ấy cảm thấy chìm ngập trong một biển bối rối.)
tính từ
- vị ngữ trôi nổi trên mặt nước
- bị sóng cuốn đi, bị sóng đưa đi; bị ngập sóng