diskette

Học thuật
Thân thiện
diskette

A student inserts a diskette into the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa mềm: Một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính dành cho máy vi tính, dạng một đĩa nhựa mỏng, mềm được bọc trong một vỏ bìa cứng hình vuông. Đĩa mềm được chú ý tốc độ đọc/ghi chậm, dung lượng lưu trữ nhỏ giá thành thấp so với các phương tiện lưu trữ sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I saved my school project on a diskette. (Tôi đã lưu dự án học tập của mình vào một chiếc đĩa mềm.)
    • Old computers often have a drive for reading diskettes. (Máy tính thường đọc đĩa mềm.)
    • This software originally came on several diskettes. (Phần mềm này ban đầu được phân phối trên nhiều đĩa mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boot from a diskette": khởi động máy tính từ đĩa mềm.

    • In the past, you could boot the operating system from a diskette. (Trước đây, bạn có thể khởi động hệ điều hành từ một đĩa mềm.)
  • "write-protect a diskette": đặt chế độ bảo vệ ghi cho đĩa mềm (thường bằng cách gạt một tab nhỏ trên vỏ đĩa).

    • To prevent accidental deletion, you should write-protect the diskette. (Để tránh xóa nhầm, bạn nên đặt chế độ bảo vệ ghi cho đĩa mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Floppy disk: Đĩa mềm (tên gọi khác, nhấn mạnh vào tính chất vật "mềm" của đĩa từ bên trong). Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "diskette".
  • Hard disk (ổ cứng): Thiết bị lưu trữ tốc độ cao dung lượng lớn hơn nhiều so với đĩa mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Floppy disk: đĩa mềm.
  • Floppy: (từ thông tục) đĩa mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "diskette" đây một danh từ chỉ thiết bị.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "diskette".)

diskette

A student inserts a diskette into the computer.

Noun
  1. đĩa mềm (được chú ý tốc độ chậm, khoảng nhớ nhỏ giá thấp)

Từ đồng nghĩa